AN NAM THIEN THANH EXPORT & IMPORT LTD CO
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他塑胶鞋
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU AN NAM THIêN THANH
18
进口笔数
0
出口笔数
$135.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110018169 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN09RBU2E |
| 成立日期 | 2022-06-02 |
| 联系地址 | Số 4, Ngõ 87, Tổ 3, Đường Phú Đô, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU AN NAM THIÊN THANH |
| 企业英文名称 | AN NAM THIEN THANH EXPORT AND IMPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4, Ngõ 87, Tổ 3, Đường Phú Đô, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0898081188 |
| 邮箱 | thidinh85@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 160432 | 鱼子酱代用品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845320 | 制鞋机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $131.6K |
| 俄罗斯 | 1 | $3.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | 15 | $110.7K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| WSDA TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $21.0K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| EUROPROMEXPORT CO LTD | 俄罗斯 | 1 | $3.4K | 鱼子酱代用品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-15 | 鞋靴零件 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-10-15 | 制鞋机械 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $350 |
| 2024-10-15 | 制鞋机械 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $340 |
| 2024-10-15 | 鞋靴零件 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $500 |
| 2024-10-15 | 鞋靴零件 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $900 |
| 2024-10-15 | 鞋靴零件 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-10-15 | 其他塑胶鞋 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $231 |
| 2024-10-15 | 其他塑胶鞋 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $630 |
| 2024-10-15 | 非家用缝纫机 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $340 |
| 2024-10-15 | 其他塑胶鞋 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $189 |