THIEN BAO INVESTMENT TRADING SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 运输集装箱
越南 · 在业
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$440.6K
出口金额
—
最近进口
2026-06-10
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315334581 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN77BV78Q |
| 成立日期 | 2018-10-17 |
| 联系地址 | 279 Hải Thượng Lãn Ông, Phường 13, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BẢO THIÊN |
| 企业英文名称 | BAO THIEN TRADING SERVICE INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 279 Hải Thượng Lãn Ông, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
| 830790 | 非钢铁软管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 8 | $440.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ELANG MARIN SENTOSA | 印度尼西亚 | 7 | $297.0K | 运输集装箱、其他钢铁制品 |
| ANUGERAH INTI MAKMUR SEJATI | 印度尼西亚 | 1 | $143.6K | 运输集装箱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 运输集装箱 | ELANG MARIN SENTOSA | 印度尼西亚 | $45.0K |
| 2026-06-10 | 运输集装箱 | ELANG MARIN SENTOSA | 印度尼西亚 | $45.0K |
| 2026-05-20 | 运输集装箱 | ELANG MARIN SENTOSA | 印度尼西亚 | $36.0K |
| 2026-05-04 | 非钢铁软管 | ANUGERAH INTI MAKMUR SEJATI | 印度尼西亚 | $143.6K |
| 2026-02-20 | 运输集装箱 | ELANG MARIN SENTOSA | 印度尼西亚 | $45.0K |
| 2026-02-02 | 运输集装箱 | ELANG MARIN SENTOSA | 印度尼西亚 | $36.0K |
| 2026-02-02 | 运输集装箱 | ELANG MARIN SENTOSA | 印度尼西亚 | $45.0K |
| 2026-01-12 | 运输集装箱 | ELANG MARIN SENTOSA | 印度尼西亚 | $45.0K |