DKN Technology & Equipment Automatic Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và THIếT Bị Tự ĐộNG DKN
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$451.8K
出口金额
—
最近进口
2026-02-25
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109719459 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6S1Q9PB |
| 成立日期 | 2021-07-26 |
| 联系地址 | Số 10 Ngách 88/1 Tổ Dân Phố Hòa Bình, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG DKN |
| 企业英文名称 | DKN TECHNOLOGY AND EQUIPMENT AUTOMATIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10 Ngách 88/1 Tổ Dân Phố Hòa Bình, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84374671589 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 853230 | 可变电容器 |
| 853530 | 高压开关 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 8 | $438.6K |
| 中国台湾 | 1 | $13.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lao TTL Development Complete Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $169.0K | PP/PE编织袋、非乙烯塑料袋 |
| Lao TTL Agriculture & Industrial Development Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $140.2K | 热轧不锈钢卷、其他离心机 |
| Lao TTL Agriculture Development Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $107.6K | 静止变流器、电力控制板 |
| Lao TTL Agricultural Development Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $21.8K | 热轧不锈钢卷、食品加工机械 |
| CRUSHING RESOURCES ENGINEERING & EQUIPMENT CO LTD | 中国台湾 | 1 | $13.2K | 75千瓦以上交流电机 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 静止变流器 | LAO TTL AGRICULTURE DEVELOPMENT SOLE CO LTD | 老挝 | $2.8K |
| 2026-02-25 | 静止变流器 | LAO TTL AGRICULTURE DEVELOPMENT SOLE CO LTD | 老挝 | $20.8K |
| 2025-11-28 | 静止变流器 | LAO TTL AGRICULTURE DEVELOPMENT SOLE CO LTD | 老挝 | $1.4K |
| 2025-11-28 | 电力控制板 | LAO TTL AGRICULTURE DEVELOPMENT SOLE CO LTD | 老挝 | $1.9K |
| 2025-11-28 | 电力控制板 | LAO TTL AGRICULTURE DEVELOPMENT SOLE CO LTD | 老挝 | $3.9K |
| 2025-11-28 | 电力控制板 | LAO TTL AGRICULTURE DEVELOPMENT SOLE CO LTD | 老挝 | $5.3K |
| 2025-11-28 | 静止变流器 | LAO TTL AGRICULTURE DEVELOPMENT SOLE CO LTD | 老挝 | $5.6K |
| 2025-11-28 | 电力控制板 | LAO TTL AGRICULTURE DEVELOPMENT SOLE CO LTD | 老挝 | $4.0K |
| 2025-11-28 | 电力控制板 | LAO TTL AGRICULTURE DEVELOPMENT SOLE CO LTD | 老挝 | $355 |
| 2025-11-28 | 电力控制板 | LAO TTL AGRICULTURE DEVELOPMENT SOLE CO LTD | 老挝 | $1.9K |