Viair Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 贱金属挂锁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIAIR
- 邮箱7
22
进口笔数
0
出口笔数
$463.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316187160 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPA6410X |
| 成立日期 | 2020-03-10 |
| 联系地址 | 242/45 An Dương Vương, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIAIR |
| 企业英文名称 | VIAIR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 242/45 An Dương Vương, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842838776399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830110 | 贱金属挂锁 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830130 | 家具锁 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830120 | 车用锁具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $463.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Macro Right Co., Ltd. | 中国 | 19 | $343.1K | 家具锁、贱金属铰链 |
| Macro Right Co., Ltd. | 伯利兹 | 3 | $120.6K | 卤钨灯、室内香水 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 贱金属挂锁 | MACRO RIGHT CO LTD | 中国 | $331 |
| 2026-04-28 | 贱金属挂锁 | MACRO RIGHT CO LTD | 中国 | $878 |
| 2026-04-28 | 其他金属锁 | MACRO RIGHT CO LTD | 中国 | $230 |
| 2026-04-28 | 其他金属锁 | MACRO RIGHT CO LTD | 中国 | $167 |
| 2026-04-28 | 其他金属锁 | MACRO RIGHT CO LTD | 中国 | $361 |
| 2026-04-28 | 贱金属挂锁 | MACRO RIGHT CO LTD | 中国 | $724 |
| 2026-04-28 | 贱金属挂锁 | MACRO RIGHT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 其他金属锁 | MACRO RIGHT CO LTD | 中国 | $810 |
| 2026-04-28 | 贱金属挂锁 | MACRO RIGHT CO LTD | 中国 | $950 |
| 2026-04-28 | 贱金属挂锁 | MACRO RIGHT CO LTD | 中国 | $1.2K |