Minh Hanh Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 土壤机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MINH HạNH
9
进口笔数
0
出口笔数
$67.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108662591 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1GRKBE6 |
| 成立日期 | 2019-03-25 |
| 联系地址 | Số nhà 34, đường Phượng Bãi, Phường Biên Giang, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MINH HẠNH |
| 企业英文名称 | MINH HANH IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 34, đường Phượng Bãi, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84968929062 |
| 邮箱 | congtynamlongvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 870110 | 单轴拖拉机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $67.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Yunchengjin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $67.6K | 单轴拖拉机、土壤机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-06 | 单轴拖拉机 | NINGBO YUNCHENGJIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $6.8K |
| 2025-01-06 | 土壤机械零件 | Ningbo Yunchengjin International Trade Co., Ltd. | 中国 | $660 |
| 2024-08-19 | 单轴拖拉机 | NINGBO YUNCHENGJIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $7.1K |
| 2024-08-19 | 土壤机械零件 | NINGBO YUNCHENGJIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $630 |
| 2024-06-19 | 单轴拖拉机 | NINGBO YUNCHENGJIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $6.5K |
| 2024-06-19 | 土壤机械零件 | Ningbo Yunchengjin International Trade Co., Ltd. | 中国 | $630 |
| 2024-06-19 | 土壤机械零件 | Ningbo Yunchengjin International Trade Co., Ltd. | 中国 | $630 |
| 2024-06-19 | 单轴拖拉机 | Ningbo Yunchengjin International Trade Co., Ltd. | 中国 | $7.1K |
| 2024-03-07 | 单轴拖拉机 | NINGBO YUNCHENGJIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $7.1K |
| 2024-03-07 | 土壤机械零件 | NINGBO YUNCHENGJIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $630 |