Minh Minh Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 226 笔 · 主营 其他干果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK MINH MINH
226
进口笔数
43
出口笔数
$10.19M
进口金额
$2.61M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2024-09-07
最近出口
17
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300793327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC7TKEHA |
| 成立日期 | 2021-04-02 |
| 联系地址 | Số nhà 009, Đường Lê Ngọc Hân, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK MINH MINH |
| 企业英文名称 | MINH MINH IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 009, Đường Lê Ngọc Hân, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa; Dịch vụ ủy thác, nhận ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84976777633 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081340 | 其他干果 |
| 080231 | 带壳核桃 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
| 080620 | 葡萄干 |
| 210500 | 冰淇淋及食用冰 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 200559 | 加工豆类 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 200880 | 加工草莓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 226 | $10.19M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $2.54M |
| 越南 | 2 | $66.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inner Mongolia Zhongjuda Trade Co., Ltd. | 中国 | 46 | $2.47M | 鲜甜瓜(西瓜除外)、带壳核桃 |
| HeKou XinQi Commercial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 47 | $2.20M | 其他干果、带壳核桃 |
| Inner Mongolia Warm Bear Food Co., Ltd. | 中国 | 39 | $1.86M | 鲜梨、鲜甜瓜(西瓜除外) |
| Xinjiang Xiyu Zhenguo Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.38M | 带壳核桃、其他干果 |
| Gansu Shisui Agricultural Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.03M | 其他干果、带壳核桃 |
| Nanning Fushengxinda Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $284.9K | 其他非酒精饮料、坚果及种子 |
| Hekou Yashiki Food Processing Co., Ltd. | 中国 | 12 | $256.4K | 加工草莓、加工豆类 |
| Guangxi Tengqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $92.1K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Dongxing Chunlian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $62.0K | 阀门龙头、车辆悬挂零件 |
| Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $54.2K | 糖果、其他加工水果 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Honghe Xinshuoyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.14M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Hekou Jiayuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $955.4K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shenzhen Deyixin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $175.7K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shenzhen Huanhao Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $129.3K | 干制墨鱼鱿鱼、其他香蕉 |
| Shenzhen Fujingtong Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $64.9K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hekou Fujusheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61.9K | 鲜榴莲、葡萄柚和柚子 |
| Hekou Jiayuan Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $57.5K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Red River Guonong Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.3K | 其他鲜果 |
| Red River Guonong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 226)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他非酒精饮料 | Nanning Fushengxinda Trading Co., Ltd. | 中国 | $26.1K |
| 2026-06-29 | 鲜甜瓜(西瓜除外) | INNER MONGOLIA ZHONGJUFA FOOD TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $25.6K |
| 2026-06-29 | 鲜甜瓜(西瓜除外) | INNER MONGOLIA ZHONGJUFA FOOD TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $22.7K |
| 2026-06-28 | 鲜甜瓜(西瓜除外) | Inner Mongolia Warm Bear Food Co., Ltd. | 中国 | $25.3K |
| 2026-06-28 | 鲜甜瓜(西瓜除外) | INNER MONGOLIA ZHONGJUFA FOOD TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $24.4K |
| 2026-06-27 | 鲜甜瓜(西瓜除外) | Inner Mongolia Warm Bear Food Co., Ltd. | 中国 | $25.4K |
| 2026-06-27 | 鲜甜瓜(西瓜除外) | Inner Mongolia Warm Bear Food Co., Ltd. | 中国 | $23.9K |
| 2026-06-26 | 鲜甜瓜(西瓜除外) | Inner Mongolia Warm Bear Food Co., Ltd. | 中国 | $25.1K |
| 2026-06-26 | 鲜甜瓜(西瓜除外) | Inner Mongolia Warm Bear Food Co., Ltd. | 中国 | $22.9K |
| 2026-06-26 | 鲜甜瓜(西瓜除外) | Inner Mongolia Warm Bear Food Co., Ltd. | 中国 | $25.0K |
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-07 | 鲜榴莲 | HONGHE XINSHUOYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $24.1K |
| 2024-09-07 | 鲜榴莲 | Honghe Xinshuoyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $32.5K |
| 2024-09-05 | 鲜榴莲 | Honghe Xinshuoyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2024-09-05 | 鲜榴莲 | Honghe Xinshuoyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $65.1K |
| 2024-09-03 | 鲜榴莲 | Honghe Xinshuoyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2024-09-03 | 鲜榴莲 | HONGHE XINSHUOYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $62.5K |
| 2024-09-02 | 鲜榴莲 | HONGHE XINSHUOYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $63.8K |
| 2024-08-29 | 鲜榴莲 | HONGHE XINSHUOYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $56.6K |
| 2024-08-29 | 鲜榴莲 | Honghe Xinshuoyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $9.4K |
| 2024-08-26 | 鲜榴莲 | Honghe Xinshuoyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $64.7K |