DND Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 冷轧机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ DND
0
进口笔数
65
出口笔数
$0
进口金额
$3.65M
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702444266 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN6RSAXY |
| 成立日期 | 2016-03-14 |
| 联系地址 | Số 1/3 Đường Thuận Giao 07, Khu Phố Bình Thuận 1, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DND |
| 企业英文名称 | DND SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5/28 Đường Bùi Hữu Nghĩa, Khu Phố Bình Đức 2, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84908060207 |
| 邮箱 | dnd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845522 | 冷轧机 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 850860 | 无电机吸尘器 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 65 | $3.65M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siam Thai Metal & Machinery Co., Ltd. | 泰国 | 65 | $3.65M | 冷轧机、非数控金属冲孔机 |
近期贸易明细
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 冷轧机 | Siam Thai Metal & Machinery Co., Ltd. | 泰国 | $13.4K |
| 2026-04-15 | 冷轧机 | Siam Thai Metal & Machinery Co., Ltd. | 泰国 | $7.4K |
| 2026-04-15 | 非数控金属冲孔机 | Siam Thai Metal & Machinery Co., Ltd. | 泰国 | $5.6K |
| 2026-04-15 | 冷轧机 | Siam Thai Metal & Machinery Co., Ltd. | 泰国 | $17.4K |
| 2026-04-07 | 冷轧机 | Siam Thai Metal & Machinery Co., Ltd. | 泰国 | $24.0K |
| 2026-04-07 | 非数控金属冲孔机 | Siam Thai Metal & Machinery Co., Ltd. | 泰国 | $15.4K |
| 2026-04-07 | 非数控金属冲孔机 | Siam Thai Metal & Machinery Co., Ltd. | 泰国 | $10.2K |
| 2026-03-25 | 冷轧机 | Siam Thai Metal & Machinery Co., Ltd. | 泰国 | $7.0K |
| 2026-03-25 | 冷轧机 | Siam Thai Metal & Machinery Co., Ltd. | 泰国 | $14.0K |
| 2026-01-29 | 冷轧机 | Siam Thai Metal & Machinery Co., Ltd. | 泰国 | $9.2K |