Sun Global Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 高精度天平
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THáI DươNG TOàN CầU
40
进口笔数
11
出口笔数
$47.4K
进口金额
$81.9K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-01-27
最近出口
10
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310180095 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRRJ3YXA |
| 成立日期 | 2010-07-20 |
| 联系地址 | 28 Nguyễn Thị Diệu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THÁI DƯƠNG TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | SUN GLOBAL TRADING - SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 383 Võ Văn Tần, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | 02871068868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901600 | 高精度天平 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 391220 | 硝酸纤维素 |
| 282300 | 钛氧化物 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 25 | $24.2K |
| 意大利 | 1 | $6.9K |
| 中国台湾 | 3 | $5.1K |
| 印度尼西亚 | 3 | $4.5K |
| 新加坡 | 4 | $2.6K |
| 土耳其 | 1 | $1.7K |
| 柬埔寨 | 2 | $1.3K |
| 印度 | 1 | $850 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 8 | $57.1K |
| 越南 | 5 | $17.5K |
| 阿联酋 | 1 | $4.5K |
| 科威特 | 1 | $2.6K |
| 美国 | 1 | $131 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONG THANH TRADING CO | 中国香港 | 21 | $19.1K | 高精度天平 |
| THE EXECUTIVE HOME STORE PTE LTD | 新加坡 | 1 | $6.9K | 软垫木座椅、其他木家具 |
| DONG THANH TRADING CO LTD | 中国香港 | 4 | $5.1K | 高精度天平 |
| Primer International Management Ltd. | 印度尼西亚 | 3 | $4.5K | 其他塑纺箱盒、女式棉裤 |
| Maxland Home Textile Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.0K | 染色聚酯布、聚酯长丝织物 |
| MALAYAN DACHING CO PTE LTD | 新加坡 | 4 | $2.6K | 高精度天平、其他电气设备 |
| TAI CHANG COOLING CO | 中国台湾 | 1 | $2.1K | 其他制冷设备、液体提升机 |
| Eyul Dokuma Mensucat Tekstil San. ve Tic. Ltd. Sti | 土耳其 | 1 | $1.7K | 聚酯长丝织物 |
| Primer International Management Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $1.3K | 其他塑纺箱盒、非棉针织背心 |
| 68b90b4b417f7dea658d527c98d22230 | 1 | $850 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yangon First Stationery Manufacturing Co., Ltd. | 缅甸 | 8 | $57.1K | 瓦楞纸箱、其他丙烯酸聚合物 |
| Yangon First Stationery Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 5 | $17.5K | 油漆溶剂、钛氧化物 |
| 43f1ddc5884d894b396fb8fcaab27a8c | 1 | $4.5K | ||
| Oak Deeply Rooted Co. For Promoting Products | 科威特 | 1 | $2.6K | 非瓦楞折叠盒、40厘米以下纸袋 |
| Far East Brokers & Consultants | 美国 | 1 | $131 | 其他木制品、塑料/纺织手提包 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 高精度天平 | DONG THANH TRADING CO LTD | 中国香港 | $760 |
| 2026-04-20 | 高精度天平 | DONG THANH TRADING CO LTD | 中国香港 | $760 |
| 2026-04-20 | 高精度天平 | DONG THANH TRADING CO LTD | 中国香港 | $440 |
| 2026-04-20 | 高精度天平 | DONG THANH TRADING CO LTD | 中国香港 | $440 |
| 2026-03-24 | 高精度天平 | DONG THANH TRADING CO LTD | 中国香港 | $20 |
| 2026-03-24 | 高精度天平 | DONG THANH TRADING CO LTD | 中国香港 | $320 |
| 2026-03-24 | 高精度天平 | DONG THANH TRADING CO LTD | 中国香港 | $520 |
| 2026-03-16 | 高精度天平 | DONG THANH TRADING CO LTD | 中国香港 | $440 |
| 2026-03-16 | 高精度天平 | DONG THANH TRADING CO LTD | 中国香港 | $520 |
| 2026-02-07 | 高精度天平 | DONG THANH TRADING CO LTD | 中国香港 | $20 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 棉针织服装 | Oak Deeply Rooted Co. For Promoting Products | 科威特 | $2.6K |
| 2025-04-11 | 其他泡沫塑料 | YANGON FIRST STATIONERY MFG CO LTD | 缅甸 | $130 |
| 2025-04-11 | 瓦楞纸箱 | YANGON FIRST STATIONERY MFG CO LTD | 缅甸 | $2.6K |
| 2025-04-11 | 塑料包装箱 | YANGON FIRST STATIONERY MFG CO LTD | 缅甸 | $295 |
| 2025-04-11 | 瓦楞纸箱 | Yangon First Stationery Manufacturing Co., Ltd. | 缅甸 | $1.8K |
| 2025-04-11 | 瓦楞纸箱 | YANGON FIRST STATIONERY MFG CO LTD | 缅甸 | $1.4K |
| 2025-04-11 | 其他泡沫塑料 | YANGON FIRST STATIONERY MFG CO LTD | 缅甸 | $190 |
| 2025-04-11 | 瓦楞纸箱 | YANGON FIRST STATIONERY MFG CO LTD | 缅甸 | $1.8K |
| 2025-04-11 | 塑料包装箱 | YANGON FIRST STATIONERY MFG CO LTD | 缅甸 | $559 |
| 2025-01-08 | 染料颜料 | YANGON FIRST STATIONERY MFG CO LTD | 越南 | $100 |