PNS Trading Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 101 笔 · 主营 静止变流器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Pns

28
进口笔数
101
出口笔数
$134.4K
进口金额
$740.6K
出口金额
2026-04-26
最近进口
2026-04-19
最近出口
10
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $75.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2023-11进口 $4.1K · 1 笔出口 $10.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-01进口 $4.2K · 1 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 3 笔2024-04进口 $111 · 1 笔出口 $7.9K · 2 笔2024-05进口 $356 · 1 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 2 笔2024-09进口 $4.7K · 2 笔出口 $50.0K · 5 笔2024-10进口 $4.9K · 2 笔出口 $24.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 2 笔2024-12进口 $767 · 1 笔出口 $68.1K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 2 笔2025-03进口 $5.9K · 1 笔出口 $24.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-05进口 $2.8K · 1 笔出口 $15.2K · 2 笔2025-06进口 $3.0K · 1 笔出口 $27.5K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 2 笔2025-10进口 $2.6K · 2 笔出口 $35.3K · 4 笔2025-11进口 $840 · 1 笔出口 $24.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2026-01进口 $4.7K · 2 笔出口 $28.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-03进口 $7.6K · 2 笔出口 $26.2K · 4 笔2026-04进口 $75.8K · 3 笔出口 $44.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2023-11进口 $4.1K · 1 笔出口 $10.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-01进口 $4.2K · 1 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 3 笔2024-04进口 $111 · 1 笔出口 $7.9K · 2 笔2024-05进口 $356 · 1 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 2 笔2024-09进口 $4.7K · 2 笔出口 $50.0K · 5 笔2024-10进口 $4.9K · 2 笔出口 $24.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 2 笔2024-12进口 $767 · 1 笔出口 $68.1K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 2 笔2025-03进口 $5.9K · 1 笔出口 $24.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-05进口 $2.8K · 1 笔出口 $15.2K · 2 笔2025-06进口 $3.0K · 1 笔出口 $27.5K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 2 笔2025-10进口 $2.6K · 2 笔出口 $35.3K · 4 笔2025-11进口 $840 · 1 笔出口 $24.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2026-01进口 $4.7K · 2 笔出口 $28.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-03进口 $7.6K · 2 笔出口 $26.2K · 4 笔2026-04进口 $75.8K · 3 笔出口 $44.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号0313503019
企查查编码QVN3KP3E62
成立日期2015-10-23
联系地址10/8A Trần Thị Do, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PNS
企业英文名称PNS TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址10/8A Trần Thị Do, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
电话+84932533353
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848320轴承座
848420机械密封件
903190测量仪器零件
850520电磁装置
401019加强橡胶带
650610安全帽
820320钳子镊子
841360旋转排量泵
848340齿轮及变速器
85011037.5瓦以下电机

出口

HS 编码产品
850440静止变流器
853650其他电气开关
853710电力控制板
853690其他电路开关装置
852589其他电视摄像机
910610计时装置
854420同轴电缆
85364160伏以下继电器
853952LED灯
851989其他录音设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本6$74.6K
意大利5$28.2K
中国台湾14$22.0K
韩国3$9.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南101$740.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yashima Sangyo Co., Ltd.日本6$74.6K其他电路开关装置、其他电气开关
Johnson-Fluiten S.R.L.意大利3$20.6K机械密封件、离合器联轴器
HELISTAR CO LTD中国台湾4$12.0K电磁装置、静止变流器
Energyn Inc.韩国3$9.6K机械密封件
Johnson Fluiten S.R.L.意大利2$7.6K离合器联轴器、机械密封件
RIKO OPTO ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD中国台湾1$4.1K电器零件、其他测量仪器
NANJING TIBIAI IMPORT & EXPORT TR中国2$3.8K轴承座
ABBA LINEAR TECH CO LTD中国台湾5$1.6K齿轮及变速器、轴承零件
Nanjing Tibiai Import & Export Co., Ltd.1$456轴承座
MAXWAY ELECTRIC INDUSTRIAL CO LTD中国台湾1$80齿轮及变速器、37.5瓦以下电机

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ASUZAC Co., Ltd.越南57$589.9K金刚石砂轮、工业陶瓷制品
Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd.越南9$63.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Tokyo Rope Vietnam Co., Ltd.越南14$50.4K其他液化石油气、其他钢铁制品
Tokyo Rope Vietnam Co., Ltd.新加坡3$11.6K其他液化石油气、热轧钢板
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南9$9.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南4$8.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
CONG TY TNHH TOKYO ROPE VIET NAM (MST - 3700716940)越南1$2.9K其他钢铁制品、其他铝制品
Fujikura Electronics Vietnam Co., Ltd.越南3$2.3K塑料包装箱、可互换冲压工具
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.新加坡1$1.9K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-26测量仪器零件Yashima Sangyo Co., Ltd.日本$2.5K
2026-04-26测量仪器零件Yashima Sangyo Co., Ltd.日本$26.7K
2026-04-26测量仪器零件Yashima Sangyo Co., Ltd.日本$2.5K
2026-04-26测量仪器零件Yashima Sangyo Co., Ltd.日本$26.7K
2026-04-16机械密封件ENERGYN INC韩国$2.9K
2026-04-16机械密封件Johnson-Fluiten S.R.L.意大利$5.8K
2026-04-16机械密封件ENERGYN INC韩国$2.9K
2026-04-16机械密封件Johnson-Fluiten S.R.L.意大利$5.8K
2026-03-23电磁装置HELISTAR CO LTD中国台湾$2.8K
2026-03-23电磁装置HELISTAR CO LTD中国台湾$2.8K

出口(共 101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19绝缘电线CONG TY TNHH TOKYO ROPE VIET NAM (MST - 3700716940)越南$723
2026-04-19电气信号装置CONG TY TNHH TOKYO ROPE VIET NAM (MST - 3700716940)越南$1.1K
2026-04-19其他电气开关CONG TY TNHH TOKYO ROPE VIET NAM (MST - 3700716940)越南$73
2026-04-19其他电路开关装置CONG TY TNHH TOKYO ROPE VIET NAM (MST - 3700716940)越南$61
2026-04-19气体计量仪表CONG TY TNHH TOKYO ROPE VIET NAM (MST - 3700716940)越南$850
2026-04-05同轴电缆ASUZAC CO LTD越南$103
2026-04-05存储单元ASUZAC CO LTD越南$4.5K
2026-04-05非磁带视频设备ASUZAC CO LTD越南$995
2026-04-05其他硫化橡胶制品ASUZAC CO LTD越南$9.6K
2026-04-05其他硫化橡胶制品ASUZAC CO LTD越南$413

相关企业 · 同类产品

PNS Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →