PNS Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 101 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Pns
28
进口笔数
101
出口笔数
$134.4K
进口金额
$740.6K
出口金额
2026-04-26
最近进口
2026-04-19
最近出口
10
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313503019 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3KP3E62 |
| 成立日期 | 2015-10-23 |
| 联系地址 | 10/8A Trần Thị Do, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PNS |
| 企业英文名称 | PNS TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 10/8A Trần Thị Do, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | +84932533353 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848320 | 轴承座 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 850520 | 电磁装置 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 650610 | 安全帽 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 910610 | 计时装置 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853952 | LED灯 |
| 851989 | 其他录音设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $74.6K |
| 意大利 | 5 | $28.2K |
| 中国台湾 | 14 | $22.0K |
| 韩国 | 3 | $9.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 101 | $740.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yashima Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 6 | $74.6K | 其他电路开关装置、其他电气开关 |
| Johnson-Fluiten S.R.L. | 意大利 | 3 | $20.6K | 机械密封件、离合器联轴器 |
| HELISTAR CO LTD | 中国台湾 | 4 | $12.0K | 电磁装置、静止变流器 |
| Energyn Inc. | 韩国 | 3 | $9.6K | 机械密封件 |
| Johnson Fluiten S.R.L. | 意大利 | 2 | $7.6K | 离合器联轴器、机械密封件 |
| RIKO OPTO ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $4.1K | 电器零件、其他测量仪器 |
| NANJING TIBIAI IMPORT & EXPORT TR | 中国 | 2 | $3.8K | 轴承座 |
| ABBA LINEAR TECH CO LTD | 中国台湾 | 5 | $1.6K | 齿轮及变速器、轴承零件 |
| Nanjing Tibiai Import & Export Co., Ltd. | 1 | $456 | 轴承座 | |
| MAXWAY ELECTRIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $80 | 齿轮及变速器、37.5瓦以下电机 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASUZAC Co., Ltd. | 越南 | 57 | $589.9K | 金刚石砂轮、工业陶瓷制品 |
| Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $63.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Tokyo Rope Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $50.4K | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
| Tokyo Rope Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $11.6K | 其他液化石油气、热轧钢板 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $9.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH TOKYO ROPE VIET NAM (MST - 3700716940) | 越南 | 1 | $2.9K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Fujikura Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.3K | 塑料包装箱、可互换冲压工具 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 测量仪器零件 | Yashima Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-26 | 测量仪器零件 | Yashima Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $26.7K |
| 2026-04-26 | 测量仪器零件 | Yashima Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-26 | 测量仪器零件 | Yashima Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $26.7K |
| 2026-04-16 | 机械密封件 | ENERGYN INC | 韩国 | $2.9K |
| 2026-04-16 | 机械密封件 | Johnson-Fluiten S.R.L. | 意大利 | $5.8K |
| 2026-04-16 | 机械密封件 | ENERGYN INC | 韩国 | $2.9K |
| 2026-04-16 | 机械密封件 | Johnson-Fluiten S.R.L. | 意大利 | $5.8K |
| 2026-03-23 | 电磁装置 | HELISTAR CO LTD | 中国台湾 | $2.8K |
| 2026-03-23 | 电磁装置 | HELISTAR CO LTD | 中国台湾 | $2.8K |
出口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH TOKYO ROPE VIET NAM (MST - 3700716940) | 越南 | $723 |
| 2026-04-19 | 电气信号装置 | CONG TY TNHH TOKYO ROPE VIET NAM (MST - 3700716940) | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-19 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH TOKYO ROPE VIET NAM (MST - 3700716940) | 越南 | $73 |
| 2026-04-19 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH TOKYO ROPE VIET NAM (MST - 3700716940) | 越南 | $61 |
| 2026-04-19 | 气体计量仪表 | CONG TY TNHH TOKYO ROPE VIET NAM (MST - 3700716940) | 越南 | $850 |
| 2026-04-05 | 同轴电缆 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $103 |
| 2026-04-05 | 存储单元 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-05 | 非磁带视频设备 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $995 |
| 2026-04-05 | 其他硫化橡胶制品 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $9.6K |
| 2026-04-05 | 其他硫化橡胶制品 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $413 |