THL GROUP LTD.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-04-07
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315252307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8K36W44 |
| 成立日期 | 2018-08-31 |
| 联系地址 | 21/3A, Ấp 7, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THL GROUP |
| 企业英文名称 | THL GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21/3A, Ấp 7, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WALTER SURFACE TECHNOLOGIES INCORPO | 美国 | 2 | $0 | 仪器滤光片、其他钢铁制品 |
| NO-FADE COATINGS INC | 美国 | 2 | $0 | 其他风扇、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | NON STERILE SWABS THIS SHIPMENT DOES NOT CONTAIN ANY WOOD PACKING MATERIALS . . | WALTER SURFACE TECHNOLOGIES INCORPO | 美国 | $0 |
| 2026-01-14 | MANHOLE " GUARD RAIL SET W HIGH QUALITY BOX HS CODE: . . . | WALTER SURFACE TECHNOLOGIES INCORPO | 美国 | $0 |
| 2023-03-24 | MANHOLE GUARD RAIL SETW/HIGH QUALITY BOX | NO-FADE COATINGS INC | 美国 | $0 |
| 2022-12-13 | 其他钢铁制品 | NO-FADE COATINGS INC | 美国 | $0 |