Medtronic Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 380 笔 · 主营 X射线设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MEDITRONIC

380
进口笔数
9
出口笔数
$32.68M
进口金额
$936.3K
出口金额
2026-07-08
最近进口
2026-03-11
最近出口
31
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.89M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.40M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.42M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $48.1K · 3 笔出口 $13.2K · 1 笔2024-02进口 $798.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.89M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.27M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.52M · 18 笔出口 $293.2K · 1 笔2024-06进口 $957.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $882.9K · 13 笔出口 $12.3K · 2 笔2024-08进口 $1.99M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.50M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $464.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $483.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $989.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $401.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $610.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $416.6K · 10 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-04进口 $293.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $244.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $64.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $276.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $141.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $147.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $311.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $253.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $94.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $249.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $33.2K · 3 笔出口 $431 · 1 笔2026-04进口 $311.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $280.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $83.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $130.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.40M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.42M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $48.1K · 3 笔出口 $13.2K · 1 笔2024-02进口 $798.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.89M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.27M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.52M · 18 笔出口 $293.2K · 1 笔2024-06进口 $957.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $882.9K · 13 笔出口 $12.3K · 2 笔2024-08进口 $1.99M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.50M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $464.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $483.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $989.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $401.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $610.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $416.6K · 10 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-04进口 $293.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $244.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $64.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $276.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $141.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $147.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $311.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $253.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $94.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $249.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $33.2K · 3 笔出口 $431 · 1 笔2026-04进口 $311.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $280.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $83.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $130.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101421276
企查查编码QVNB1ESW4G
成立日期2003-10-31
联系地址C100, số 35 phố Cự Lộc, đường Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MEDITRONIC
企业英文名称MEDITRONIC JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址C100, số 35 phố Cự Lộc, đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842462851650
邮箱meditronic@meditronic.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902212X射线设备
340250零售清洁粉剂
382290其他诊断试剂
382219诊断试剂
901813磁共振成像仪
392690其他塑料制品
901890其他医疗器具
902214医用X射线设备
902789分析仪器
901839医用导管

出口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
901920治疗呼吸装置
903300第90章仪器零件
382290其他诊断试剂
902290X射线装置及零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国205$18.06M
美国38$7.43M
捷克57$1.79M
日本15$1.70M
韩国36$1.59M
法国6$1.12M
印度26$354.5K
德国21$255.7K
波兰9$136.7K
墨西哥5$112.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度2$613.0K
中国1$293.2K
韩国2$18.5K
马来西亚1$7.0K
美国1$4.0K
德国1$431
捷克1$64

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GE Healthcare Pte. Ltd.新加坡171$26.75M超声波扫描仪、X射线设备
Erba Lachema s.r.o.捷克60$1.82M诊断试剂、其他诊断试剂
Shenzhen New Industries Biomedical Engineering Co., Ltd.中国50$1.34M其他诊断试剂、诊断试剂
Donaco Co., Ltd.韩国13$922.5K其他塑料废料、其他医疗器具
Nextway Pte. Ltd.新加坡15$704.2K铝合金型材、铝合金管
KLS Martin SE & Co. KG德国13$166.1K其他医疗器具、残疾辅助器具
SHENZHEN NEW INDUSTRIES BIOMEDICAL ENGINEERING CO LTD中国香港32$165.9K其他塑料制品、诊断试剂
Getinge South East Asia Pte. Ltd.新加坡10$98.7K其他医疗器具、医用消毒器
Erba Lachema s.r.o.印度15$75.4K诊断试剂、其他诊断试剂
Erba Lachema s.r.o.中国19$19.6K其他诊断试剂、诊断试剂

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Getinge Medical India Private Ltd.印度2$613.0K医用家具、其他医疗器具
GE Healthcare Pte. Ltd.新加坡1$293.2K超声波扫描仪、其他电诊设备
Nextway Pte. Ltd.新加坡1$13.2K第90章仪器零件
Agfa Healthcare (M) Sdn. Bhd.马来西亚1$7.0KX射线装置及零件、未曝光X射线胶片
Yozma Bmtech Co., Ltd.韩国1$5.3K其他塑料制品、X射线装置及零件
Avanos Medical Sales LLC美国1$4.0K其他塑料制品、医用导管
KLS Martin SE & Co. KG德国1$431其他医疗器具、教学演示仪器
Erba Lachema s.r.o.捷克1$64第90章仪器零件、其他诊断试剂

近期贸易明细

进口(共 380)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-08诊断试剂Erba Lachema s.r.o.捷克$207
2026-07-08诊断试剂Erba Lachema s.r.o.捷克$807
2026-07-08诊断试剂Erba Lachema s.r.o.捷克$511
2026-07-08诊断试剂Erba Lachema s.r.o.捷克$497
2026-07-08诊断试剂Erba Lachema s.r.o.捷克$58
2026-07-08诊断试剂Erba Lachema s.r.o.捷克$1.9K
2026-07-08诊断试剂Erba Lachema s.r.o.捷克$2.1K
2026-07-08诊断试剂Erba Lachema s.r.o.捷克$2.7K
2026-07-08诊断试剂Erba Lachema s.r.o.捷克$37
2026-07-08诊断试剂Erba Lachema s.r.o.捷克$581

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-11其他医疗器具KLS Martin SE & Co. KG德国$431
2025-03-12其他医疗器具Avanos Medical Sales LLC美国$4.0K
2024-07-31X射线装置及零件Yozma Bmtech Co., Ltd.韩国$5.3K
2024-07-29其他医疗器具AGFA HEALTHCARE (M) SDN BHD马来西亚$7.0K
2024-05-07第90章仪器零件GE Healthcare Pte. Ltd.中国$293.2K
2024-01-18第90章仪器零件Nextway Pte. Ltd.韩国$13.2K
2023-09-13治疗呼吸装置Getinge Medical India Private Ltd.印度$24.2K
2023-09-13治疗呼吸装置Getinge Medical India Private Ltd.印度$283.6K
2023-09-12治疗呼吸装置Getinge Medical India Private Ltd.印度$24.0K
2023-09-12治疗呼吸装置Getinge Medical India Private Ltd.印度$281.3K

相关企业 · 同类产品

Medtronic Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →