Medtronic Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 380 笔 · 主营 X射线设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MEDITRONIC
380
进口笔数
9
出口笔数
$32.68M
进口金额
$936.3K
出口金额
2026-07-08
最近进口
2026-03-11
最近出口
31
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101421276 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB1ESW4G |
| 成立日期 | 2003-10-31 |
| 联系地址 | C100, số 35 phố Cự Lộc, đường Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDITRONIC |
| 企业英文名称 | MEDITRONIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | C100, số 35 phố Cự Lộc, đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842462851650 |
| 邮箱 | meditronic@meditronic.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902212 | X射线设备 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 901813 | 磁共振成像仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902214 | 医用X射线设备 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 901839 | 医用导管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 902290 | X射线装置及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 205 | $18.06M |
| 美国 | 38 | $7.43M |
| 捷克 | 57 | $1.79M |
| 日本 | 15 | $1.70M |
| 韩国 | 36 | $1.59M |
| 法国 | 6 | $1.12M |
| 印度 | 26 | $354.5K |
| 德国 | 21 | $255.7K |
| 波兰 | 9 | $136.7K |
| 墨西哥 | 5 | $112.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $613.0K |
| 中国 | 1 | $293.2K |
| 韩国 | 2 | $18.5K |
| 马来西亚 | 1 | $7.0K |
| 美国 | 1 | $4.0K |
| 德国 | 1 | $431 |
| 捷克 | 1 | $64 |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GE Healthcare Pte. Ltd. | 新加坡 | 171 | $26.75M | 超声波扫描仪、X射线设备 |
| Erba Lachema s.r.o. | 捷克 | 60 | $1.82M | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Shenzhen New Industries Biomedical Engineering Co., Ltd. | 中国 | 50 | $1.34M | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Donaco Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $922.5K | 其他塑料废料、其他医疗器具 |
| Nextway Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $704.2K | 铝合金型材、铝合金管 |
| KLS Martin SE & Co. KG | 德国 | 13 | $166.1K | 其他医疗器具、残疾辅助器具 |
| SHENZHEN NEW INDUSTRIES BIOMEDICAL ENGINEERING CO LTD | 中国香港 | 32 | $165.9K | 其他塑料制品、诊断试剂 |
| Getinge South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $98.7K | 其他医疗器具、医用消毒器 |
| Erba Lachema s.r.o. | 印度 | 15 | $75.4K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Erba Lachema s.r.o. | 中国 | 19 | $19.6K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Getinge Medical India Private Ltd. | 印度 | 2 | $613.0K | 医用家具、其他医疗器具 |
| GE Healthcare Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $293.2K | 超声波扫描仪、其他电诊设备 |
| Nextway Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $13.2K | 第90章仪器零件 |
| Agfa Healthcare (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $7.0K | X射线装置及零件、未曝光X射线胶片 |
| Yozma Bmtech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.3K | 其他塑料制品、X射线装置及零件 |
| Avanos Medical Sales LLC | 美国 | 1 | $4.0K | 其他塑料制品、医用导管 |
| KLS Martin SE & Co. KG | 德国 | 1 | $431 | 其他医疗器具、教学演示仪器 |
| Erba Lachema s.r.o. | 捷克 | 1 | $64 | 第90章仪器零件、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 380)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-08 | 诊断试剂 | Erba Lachema s.r.o. | 捷克 | $207 |
| 2026-07-08 | 诊断试剂 | Erba Lachema s.r.o. | 捷克 | $807 |
| 2026-07-08 | 诊断试剂 | Erba Lachema s.r.o. | 捷克 | $511 |
| 2026-07-08 | 诊断试剂 | Erba Lachema s.r.o. | 捷克 | $497 |
| 2026-07-08 | 诊断试剂 | Erba Lachema s.r.o. | 捷克 | $58 |
| 2026-07-08 | 诊断试剂 | Erba Lachema s.r.o. | 捷克 | $1.9K |
| 2026-07-08 | 诊断试剂 | Erba Lachema s.r.o. | 捷克 | $2.1K |
| 2026-07-08 | 诊断试剂 | Erba Lachema s.r.o. | 捷克 | $2.7K |
| 2026-07-08 | 诊断试剂 | Erba Lachema s.r.o. | 捷克 | $37 |
| 2026-07-08 | 诊断试剂 | Erba Lachema s.r.o. | 捷克 | $581 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 其他医疗器具 | KLS Martin SE & Co. KG | 德国 | $431 |
| 2025-03-12 | 其他医疗器具 | Avanos Medical Sales LLC | 美国 | $4.0K |
| 2024-07-31 | X射线装置及零件 | Yozma Bmtech Co., Ltd. | 韩国 | $5.3K |
| 2024-07-29 | 其他医疗器具 | AGFA HEALTHCARE (M) SDN BHD | 马来西亚 | $7.0K |
| 2024-05-07 | 第90章仪器零件 | GE Healthcare Pte. Ltd. | 中国 | $293.2K |
| 2024-01-18 | 第90章仪器零件 | Nextway Pte. Ltd. | 韩国 | $13.2K |
| 2023-09-13 | 治疗呼吸装置 | Getinge Medical India Private Ltd. | 印度 | $24.2K |
| 2023-09-13 | 治疗呼吸装置 | Getinge Medical India Private Ltd. | 印度 | $283.6K |
| 2023-09-12 | 治疗呼吸装置 | Getinge Medical India Private Ltd. | 印度 | $24.0K |
| 2023-09-12 | 治疗呼吸装置 | Getinge Medical India Private Ltd. | 印度 | $281.3K |