Kim Dai Phat Trading & Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 非自动电弧焊机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Và Thương Mại Kim Đại Phát
104
进口笔数
0
出口笔数
$2.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-19
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201420244 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTRH7EF9 |
| 成立日期 | 2014-03-29 |
| 联系地址 | Số 395 đường Hùng Vương, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI KIM ĐẠI PHÁT |
| 企业英文名称 | KIM DAI PHAT TRADING AND TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 395 đường Hùng Vương, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842253820539 |
| 邮箱 | kdphaiphong14@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 846693 | 机床零件 |
| 846890 | 焊接机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 845640 | 等离子弧机床 |
| 846820 | 气体焊接机 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 102 | $2.10M |
| 韩国 | 3 | $20.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Reland Welding Tech Co., Ltd. | 中国 | 26 | $759.6K | 非自动电弧焊机、其他焊接机 |
| Foshan Get Star Industrial Group Co., Ltd. | 中国 | 21 | $522.3K | 焊接机零件、非自动电弧焊机 |
| Yixing Runxin Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 17 | $189.6K | 其他瓷制品、废丝纱线 |
| Tianjin Shuobao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $184.7K | 非自动电弧焊机、焊接机零件 |
| Shandong Yitai Shengye Welding Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $77.5K | 非自动电弧焊机、焊接机零件 |
| Renqiu Ounuo Welding Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $52.0K | 焊接机零件、其他原电池 |
| Shandong Yitai Shengye Welding Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.6K | 非自动电弧焊机、焊接机零件 |
| Renqiu Maikewei Welding Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.2K | 焊接机零件、其他电路开关装置 |
| Sichuan Chenghan Huarong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.1K | 机床零件、焊接机零件 |
| Nanjing Shiny International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.9K | 焊接机零件、37.5W以上交直流电机 |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 焊接机零件 | Foshan Get Star Industrial Group Co., Ltd. | 中国 | $59 |
| 2026-06-19 | 其他功能机器 | Foshan Get Star Industrial Group Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-19 | 机床零件 | Foshan Get Star Industrial Group Co., Ltd. | 中国 | $180 |
| 2026-06-19 | 其他电子IC | Foshan Get Star Industrial Group Co., Ltd. | 中国 | $110 |
| 2026-06-19 | 机床零件 | Foshan Get Star Industrial Group Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-19 | 非自动电弧焊机 | Foshan Get Star Industrial Group Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-06-19 | 机床零件 | Foshan Get Star Industrial Group Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-19 | 非自动电弧焊机 | Foshan Get Star Industrial Group Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-06-19 | 机床零件 | Foshan Get Star Industrial Group Co., Ltd. | 中国 | $253 |
| 2026-06-19 | 非自动电弧焊机 | Foshan Get Star Industrial Group Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |