Tien Nga Handicrafts Production Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 加工植物枝叶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX TM DV Mỹ NGHệ TIếN NGA
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$106.2K
出口金额
—
最近进口
2026-05-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603933354 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEN9FXYP |
| 成立日期 | 2023-10-09 |
| 联系地址 | 260A Đường Bình Minh – Giang Điền, Ấp Xây Dựng, Xã Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX TM DV MỸ NGHỆ TIẾN NGA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 260A Đường Bình Minh – Giang Điền, Ấp Xây Dựng, Xã Trảng Bom, Đồng Nai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | 0962252823 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060490 | 加工植物枝叶 |
| 080510 | 橙子 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $106.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | 3 | $53.1K | 瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸 |
| Fleming International Co., Ltd. | 越南 | 3 | $53.1K | 瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-20 | 橙子 | Fleming International Co., Ltd. | 越南 | $26.0K |
| 2026-05-20 | 未磨肉桂 | Fleming International Co., Ltd. | 越南 | $13.9K |
| 2026-05-20 | 加工植物枝叶 | Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | $13.9K |
| 2026-05-20 | 加工植物枝叶 | Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | $26.0K |
| 2025-07-12 | 加工植物枝叶 | FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-07-12 | 加工植物枝叶 | FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD | 越南 | $208 |
| 2025-07-12 | 加工植物枝叶 | FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD | 越南 | $4.0K |
| 2025-07-10 | 未磨肉桂 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM | 越南 | $208 |
| 2025-07-10 | 橙子 | Fleming International Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2025-07-10 | 未磨肉桂 | Fleming International Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |