East Minerals Binh Dinh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 钛矿砂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH EAST MINERALS BìNH ĐịNH

12
进口笔数
1
出口笔数
$1.67M
进口金额
$9.2K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2025-06-24
最近出口
6
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $569.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $569.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $83.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $62.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $569.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $83.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $62.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4101610778
企查查编码QVN1HYPP3D
成立日期2022-02-17
联系地址Lô A2 Cụm Công Nghiệp Bình Dương, Xã Mỹ Lợi, Huyện Phù Mỹ, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH EAST MINERALS BÌNH ĐỊNH
企业英文名称EAST MINERALS BINH DINH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A2 Cụm Công Nghiệp Bình Dương, Xã Bình Dương, Gia Lai
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện hoạt động theo đúng quy định của pháp luật) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2432 - Đúc kim loại màu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84914532696
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
261400钛矿砂
261510锆矿砂
281820氧化铝
690220高铝耐火砖
690912高硬度工业陶瓷
841939工业干燥机
847410矿物处理机器

出口

HS 编码产品
261400钛矿砂
261510锆矿砂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$1.59M
澳大利亚3$62.4K
南非1$6.8K
印度尼西亚1$2.5K
塞拉利昂4$4

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋1$9.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HUNAN MINMETALS ANTIMONY & TITANIUM LTD中国香港3$1.59M锆矿砂、无烟煤
LUSAN INTERNATIONAL L.L.C-FZ澳大利亚2$62.4K锆矿砂
Lusan International LLC FZ南非1$6.8K钛矿砂
PT INDONESIA CHEMICAL ALUMINA印度尼西亚1$2.5K氢氧化铝、氧化铝
Sierra Rutile Ltd.塞拉利昂4$4钛矿砂、锆矿砂
Thunderbird Operations Pty Ltd澳大利亚1$3锆矿砂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lusan International L.L.C. FZ阿联酋1$9.2K锆矿砂、钛矿砂

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31锆矿砂LUSAN INTERNATIONAL L.L.C-FZ澳大利亚$31.2K
2026-03-31锆矿砂LUSAN INTERNATIONAL L.L.C-FZ澳大利亚$31.2K
2025-12-25钛矿砂Sierra Rutile Ltd.塞拉利昂$1
2025-12-24锆矿砂Sierra Rutile Ltd.塞拉利昂$1
2025-12-24钛矿砂Sierra Rutile Ltd.塞拉利昂$1
2025-12-24钛矿砂Sierra Rutile Ltd.塞拉利昂$1
2024-10-22钛矿砂Lusan International LLC FZ南非$6.8K
2024-09-18锆矿砂THUNDERBIRD OPERATIONS PTY LTD澳大利亚$3
2023-11-06高铝耐火砖HUNAN MINMETALS ANTIMONY & TITANIUM LTD中国$2.6K
2023-11-06高硬度工业陶瓷HUNAN MINMETALS ANTIMONY & TITANIUM LTD中国$31.3K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-24钛矿砂Lusan International L.L.C. FZ阿联酋$1.4K
2025-06-24锆矿砂Lusan International L.L.C. FZ阿联酋$7.1K
2025-06-24钛矿砂Lusan International L.L.C. FZ阿联酋$727

相关企业 · 同类产品

East Minerals Binh Dinh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →