East Minerals Binh Dinh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 钛矿砂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EAST MINERALS BìNH ĐịNH
12
进口笔数
1
出口笔数
$1.67M
进口金额
$9.2K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2025-06-24
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101610778 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1HYPP3D |
| 成立日期 | 2022-02-17 |
| 联系地址 | Lô A2 Cụm Công Nghiệp Bình Dương, Xã Mỹ Lợi, Huyện Phù Mỹ, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EAST MINERALS BÌNH ĐỊNH |
| 企业英文名称 | EAST MINERALS BINH DINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A2 Cụm Công Nghiệp Bình Dương, Xã Bình Dương, Gia Lai |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện hoạt động theo đúng quy định của pháp luật) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2432 - Đúc kim loại màu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84914532696 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 261400 | 钛矿砂 |
| 261510 | 锆矿砂 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 261400 | 钛矿砂 |
| 261510 | 锆矿砂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $1.59M |
| 澳大利亚 | 3 | $62.4K |
| 南非 | 1 | $6.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $2.5K |
| 塞拉利昂 | 4 | $4 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 1 | $9.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUNAN MINMETALS ANTIMONY & TITANIUM LTD | 中国香港 | 3 | $1.59M | 锆矿砂、无烟煤 |
| LUSAN INTERNATIONAL L.L.C-FZ | 澳大利亚 | 2 | $62.4K | 锆矿砂 |
| Lusan International LLC FZ | 南非 | 1 | $6.8K | 钛矿砂 |
| PT INDONESIA CHEMICAL ALUMINA | 印度尼西亚 | 1 | $2.5K | 氢氧化铝、氧化铝 |
| Sierra Rutile Ltd. | 塞拉利昂 | 4 | $4 | 钛矿砂、锆矿砂 |
| Thunderbird Operations Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $3 | 锆矿砂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lusan International L.L.C. FZ | 阿联酋 | 1 | $9.2K | 锆矿砂、钛矿砂 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 锆矿砂 | LUSAN INTERNATIONAL L.L.C-FZ | 澳大利亚 | $31.2K |
| 2026-03-31 | 锆矿砂 | LUSAN INTERNATIONAL L.L.C-FZ | 澳大利亚 | $31.2K |
| 2025-12-25 | 钛矿砂 | Sierra Rutile Ltd. | 塞拉利昂 | $1 |
| 2025-12-24 | 锆矿砂 | Sierra Rutile Ltd. | 塞拉利昂 | $1 |
| 2025-12-24 | 钛矿砂 | Sierra Rutile Ltd. | 塞拉利昂 | $1 |
| 2025-12-24 | 钛矿砂 | Sierra Rutile Ltd. | 塞拉利昂 | $1 |
| 2024-10-22 | 钛矿砂 | Lusan International LLC FZ | 南非 | $6.8K |
| 2024-09-18 | 锆矿砂 | THUNDERBIRD OPERATIONS PTY LTD | 澳大利亚 | $3 |
| 2023-11-06 | 高铝耐火砖 | HUNAN MINMETALS ANTIMONY & TITANIUM LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-11-06 | 高硬度工业陶瓷 | HUNAN MINMETALS ANTIMONY & TITANIUM LTD | 中国 | $31.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-24 | 钛矿砂 | Lusan International L.L.C. FZ | 阿联酋 | $1.4K |
| 2025-06-24 | 锆矿砂 | Lusan International L.L.C. FZ | 阿联酋 | $7.1K |
| 2025-06-24 | 钛矿砂 | Lusan International L.L.C. FZ | 阿联酋 | $727 |