Sun Pharmaceuticals Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 蛋氨酸化合物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC MặT TRờI
4
进口笔数
18
出口笔数
$170.8K
进口金额
$1.21M
出口金额
2024-03-22
最近进口
2024-06-29
最近出口
3
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316837789 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCBA3CT4 |
| 成立日期 | 2021-05-04 |
| 联系地址 | 24 Tự Do, Khu Phố 1, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MẶT TRỜI |
| 企业英文名称 | Sun Pharmaceuticals Company Limited |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 24 Tự Do, Khu Phố 1, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02838969124 |
| 邮箱 | thaophammc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293627 | 维生素C及衍生物 |
| 040410 | 乳清制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293040 | 蛋氨酸化合物 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300390 | 非零售药品 |
| 040410 | 乳清制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 300650 | 急救包 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 482010 | 纸质文具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $135.6K |
| 荷兰 | 1 | $35.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $648.0K |
| 中国香港 | 4 | $297.7K |
| 坦桑尼亚 | 3 | $184.5K |
| 缅甸 | 1 | $44.5K |
| 马拉维 | 3 | $20.1K |
| 博茨瓦纳 | 2 | $8.9K |
| 印度 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sirex Ltd. | 中国 | 2 | $92.4K | 其他抗生素、氯霉素类抗生素 |
| Hiland Nutritional Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.2K | 维生素C及衍生物 |
| Develing Trade B.V. | 荷兰 | 1 | $35.3K | 乳清制品、猫狗饲料 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHANGLI (HK) LTD | 中国香港 | 8 | $945.7K | 蛋氨酸化合物、其他氨基酸 |
| Abacus Pharma (Africa) Ltd. | 坦桑尼亚 | 2 | $177.5K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Sunjin Myanmar Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $44.5K | PP/PE编织袋、猫狗饲料 |
| Pharmachemie Ltd | 马拉维 | 3 | $20.1K | 其他零售药品、其他维生素 |
| Delta Pharmaceuticals (Proprietary) Ltd. | 博茨瓦纳 | 1 | $8.9K | 非零售药品、其他零售药品 |
| Phillips Distributors Ltd. | 坦桑尼亚 | 1 | $7.0K | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| SUN PHARMACEUTICAL INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 1 | $1.7K | 生物碱药品、其他杂环化合物 |
| Medswana (Proprietary) Ltd | 博茨瓦纳 | 1 | $18 | 其他零售药品、非零售药品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-22 | 维生素C及衍生物 | Hiland Nutritional Products Co., Ltd. | 中国 | $43.2K |
| 2024-01-12 | 乳清制品 | Develing Trade B.V. | 荷兰 | $35.3K |
| 2023-08-16 | 维生素C及衍生物 | Sirex Ltd. | 中国 | $41.4K |
| 2023-02-17 | 维生素C及衍生物 | Sirex Ltd. | 中国 | $51.0K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-29 | 非零售药品 | MEDSWANA (PROPRIETARY) LTD | 博茨瓦纳 | $18 |
| 2024-03-23 | 其他医疗器具 | PHARMACHEMIE LTD | 马拉维 | $5 |
| 2024-03-23 | 商业广告材料 | PHARMACHEMIE LTD | 马拉维 | $79 |
| 2024-03-23 | 急救包 | PHARMACHEMIE LTD | 马拉维 | $12 |
| 2024-03-23 | 塑料文具 | PHARMACHEMIE LTD | 马拉维 | $3 |
| 2024-03-23 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | PHARMACHEMIE LTD | 马拉维 | $15 |
| 2024-03-23 | 纸质文具 | PHARMACHEMIE LTD | 马拉维 | $6 |
| 2024-03-23 | 圆珠笔 | PHARMACHEMIE LTD | 马拉维 | $29 |
| 2024-03-23 | 塑纺容器 | PHARMACHEMIE LTD | 马拉维 | $6 |
| 2024-01-25 | 乳清制品 | Sunjin Myanmar Co., Ltd. | 缅甸 | $44.5K |