Sun Pharmaceuticals Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 蛋氨酸化合物

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH DượC MặT TRờI

4
进口笔数
18
出口笔数
$170.8K
进口金额
$1.21M
出口金额
2024-03-22
最近进口
2024-06-29
最近出口
3
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $584.6K20212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $584.6K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $202.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $114.7K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $35.3K · 1 笔出口 $44.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $43.2K · 1 笔出口 $154 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $584.6K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $202.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $114.7K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $35.3K · 1 笔出口 $44.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $43.2K · 1 笔出口 $154 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18 · 1 笔

工商档案

企业注册号0316837789
企查查编码QVNCBA3CT4
成立日期2021-05-04
联系地址24 Tự Do, Khu Phố 1, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DƯỢC MẶT TRỜI
企业英文名称Sun Pharmaceuticals Company Limited
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址24 Tự Do, Khu Phố 1, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02838969124
邮箱thaophammc@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
293627维生素C及衍生物
040410乳清制品

出口

HS 编码产品
293040蛋氨酸化合物
300490其他零售药品
300390非零售药品
040410乳清制品
210690其他食品制剂
293499其他杂环化合物
300650急救包
392610塑料文具
420212塑纺容器
482010纸质文具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$135.6K
荷兰1$35.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$648.0K
中国香港4$297.7K
坦桑尼亚3$184.5K
缅甸1$44.5K
马拉维3$20.1K
博茨瓦纳2$8.9K
印度1$1.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sirex Ltd.中国2$92.4K其他抗生素、氯霉素类抗生素
Hiland Nutritional Products Co., Ltd.中国1$43.2K维生素C及衍生物
Develing Trade B.V.荷兰1$35.3K乳清制品、猫狗饲料

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CHANGLI (HK) LTD中国香港8$945.7K蛋氨酸化合物、其他氨基酸
Abacus Pharma (Africa) Ltd.坦桑尼亚2$177.5K其他零售药品、抗生素药品
Sunjin Myanmar Co., Ltd.缅甸1$44.5KPP/PE编织袋、猫狗饲料
Pharmachemie Ltd马拉维3$20.1K其他零售药品、其他维生素
Delta Pharmaceuticals (Proprietary) Ltd.博茨瓦纳1$8.9K非零售药品、其他零售药品
Phillips Distributors Ltd.坦桑尼亚1$7.0K其他零售药品、其他食品制剂
SUN PHARMACEUTICAL INDUSTRIES LIMITED印度1$1.7K生物碱药品、其他杂环化合物
Medswana (Proprietary) Ltd博茨瓦纳1$18其他零售药品、非零售药品

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-22维生素C及衍生物Hiland Nutritional Products Co., Ltd.中国$43.2K
2024-01-12乳清制品Develing Trade B.V.荷兰$35.3K
2023-08-16维生素C及衍生物Sirex Ltd.中国$41.4K
2023-02-17维生素C及衍生物Sirex Ltd.中国$51.0K

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-29非零售药品MEDSWANA (PROPRIETARY) LTD博茨瓦纳$18
2024-03-23其他医疗器具PHARMACHEMIE LTD马拉维$5
2024-03-23商业广告材料PHARMACHEMIE LTD马拉维$79
2024-03-23急救包PHARMACHEMIE LTD马拉维$12
2024-03-23塑料文具PHARMACHEMIE LTD马拉维$3
2024-03-23其他餐桌厨房玻璃器皿PHARMACHEMIE LTD马拉维$15
2024-03-23纸质文具PHARMACHEMIE LTD马拉维$6
2024-03-23圆珠笔PHARMACHEMIE LTD马拉维$29
2024-03-23塑纺容器PHARMACHEMIE LTD马拉维$6
2024-01-25乳清制品Sunjin Myanmar Co., Ltd.缅甸$44.5K

相关企业 · 同类产品

Sun Pharmaceuticals Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →