Vien Phong Science & Technology Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 139 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI KHOA HọC Kỹ THUậT VIễN PHONG
139
进口笔数
77
出口笔数
$1.55M
进口金额
$975.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-12-20
最近出口
26
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301237373 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF0919U7 |
| 成立日期 | 2023-03-21 |
| 联系地址 | Đường Nguyễn Quyền, khu Khả Lễ 2, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỄN PHONG |
| 企业英文名称 | VIEN PHONG SCIENCE TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Võ Cường 41, Khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84903857885 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 139 | $1.45M |
| 德国 | 39 | $51.8K |
| 美国 | 5 | $19.2K |
| 日本 | 22 | $8.6K |
| 波兰 | 9 | $6.3K |
| 意大利 | 1 | $3.8K |
| 捷克 | 3 | $3.3K |
| 法国 | 3 | $1.3K |
| 印度尼西亚 | 2 | $545 |
| 奥地利 | 2 | $376 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 77 | $975.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 40 | $648.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Changzhou Grand Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 19 | $279.1K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| Changzhou Grand Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 48 | $247.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $101.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Shun Zhao Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $67.0K | 其他钢铁制品、其他硫化橡胶制品 |
| Guangxi Fuhua International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $45.4K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Yixing Nayong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $31.7K | 其他钢铁制品、气动直线发动机 |
| Taian Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.7K | 其他硫化橡胶制品、木制工具部件 |
| Guangzhou Hongda Business Consulting Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.5K | 玉米淀粉、马铃薯淀粉 |
| Hangzhou Fuwen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.1K | 其他硫化橡胶制品、气动直线发动机 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BoViet Science and Technology Co., Ltd. | 越南 | 51 | $754.6K | 木托盘、乙烯聚合物塑料 |
| Boviet Hai Duong Solar Energy Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | 16 | $167.6K | 氮、半导体制造设备 |
| Vietnam Sunergy Cell Co., Ltd. | 越南 | 8 | $50.6K | 烧碱溶液、过氧化氢 |
| Desay SIP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 其他电子IC、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | CHANGZHOU GRAND IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17 |
| 2026-04-28 | 其他离心泵 | CHANGZHOU GRAND IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $359 |
| 2026-04-28 | 机床零件附件 | CHANGZHOU GRAND IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | CHANGZHOU GRAND IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17 |
| 2026-04-28 | 机床零件附件 | CHANGZHOU GRAND IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-28 | 钢制圆锯片 | CHANGZHOU GRAND IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $717 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | CHANGZHOU GRAND IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $23 |
| 2026-04-28 | 其他离心泵 | CHANGZHOU GRAND IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $725 |
| 2026-04-28 | 其他离心泵 | CHANGZHOU GRAND IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $725 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CHANGZHOU GRAND IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3 |
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-20 | 其他测量仪器 | DESAY SIP VIETNAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2025-12-20 | 清洁用布 | DESAY SIP VIETNAM CO LTD | 越南 | $34 |
| 2025-12-20 | 安全阀 | DESAY SIP VIETNAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2025-12-20 | 钳子镊子 | DESAY SIP VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2025-12-20 | 磁铁及零件 | DESAY SIP VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2025-12-20 | 其他橡胶带 | DESAY SIP VIETNAM CO LTD | 越南 | $84 |
| 2025-12-20 | 可调扳手 | DESAY SIP VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2025-12-20 | 其他橡胶带 | DESAY SIP VIETNAM CO LTD | 越南 | $188 |
| 2025-12-20 | 不可调扳手 | DESAY SIP VIETNAM CO LTD | 越南 | $100 |
| 2025-09-29 | 其他风扇 | DESAY SIP VIETNAM CO LTD | 越南 | $218 |