Vien Phong Science & Technology Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 150 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI KHOA HọC Kỹ THUậT VIễN PHONG

150
进口笔数
78
出口笔数
$1.68M
进口金额
$976.1K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-06-13
最近出口
24
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $116.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.3K · 4 笔出口 $36.2K · 4 笔2023-12进口 $26.3K · 6 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-01进口 $41.7K · 7 笔出口 $68.5K · 6 笔2024-02进口 $16.4K · 4 笔出口 $36.4K · 2 笔2024-03进口 $19.5K · 2 笔出口 $15.4K · 2 笔2024-04进口 $27.6K · 5 笔出口 $23.1K · 3 笔2024-05进口 $22.7K · 6 笔出口 $22.7K · 2 笔2024-06进口 $116.6K · 7 笔出口 $76.5K · 4 笔2024-07进口 $21.0K · 2 笔出口 $36.3K · 3 笔2024-08进口 $33.6K · 5 笔出口 $45.1K · 2 笔2024-09进口 $68.4K · 4 笔出口 $41.6K · 2 笔2024-10进口 $43.9K · 4 笔出口 $29.5K · 2 笔2024-11进口 $82.2K · 4 笔出口 $52.0K · 4 笔2024-12进口 $86.5K · 8 笔出口 $49.5K · 5 笔2025-01进口 $24.9K · 3 笔出口 $16.2K · 3 笔2025-02进口 $55.0K · 3 笔出口 $15.7K · 2 笔2025-03进口 $67.1K · 3 笔出口 $29.7K · 3 笔2025-04进口 $52.0K · 4 笔出口 $32.1K · 4 笔2025-05进口 $74.5K · 6 笔出口 $28.4K · 6 笔2025-06进口 $42.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $72.0K · 7 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-08进口 $36.4K · 3 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-09进口 $9.7K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-10进口 $25.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $60.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $41.3K · 3 笔出口 $607 · 1 笔2026-01进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $28.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $87.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $29.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $37.4K · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-07进口 $65.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.3K · 4 笔出口 $36.2K · 4 笔2023-12进口 $26.3K · 6 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-01进口 $41.7K · 7 笔出口 $68.5K · 6 笔2024-02进口 $16.4K · 4 笔出口 $36.4K · 2 笔2024-03进口 $19.5K · 2 笔出口 $15.4K · 2 笔2024-04进口 $27.6K · 5 笔出口 $23.1K · 3 笔2024-05进口 $22.7K · 6 笔出口 $22.7K · 2 笔2024-06进口 $116.6K · 7 笔出口 $76.5K · 4 笔2024-07进口 $21.0K · 2 笔出口 $36.3K · 3 笔2024-08进口 $33.6K · 5 笔出口 $45.1K · 2 笔2024-09进口 $68.4K · 4 笔出口 $41.6K · 2 笔2024-10进口 $43.9K · 4 笔出口 $29.5K · 2 笔2024-11进口 $82.2K · 4 笔出口 $52.0K · 4 笔2024-12进口 $86.5K · 8 笔出口 $49.5K · 5 笔2025-01进口 $24.9K · 3 笔出口 $16.2K · 3 笔2025-02进口 $55.0K · 3 笔出口 $15.7K · 2 笔2025-03进口 $67.1K · 3 笔出口 $29.7K · 3 笔2025-04进口 $52.0K · 4 笔出口 $32.1K · 4 笔2025-05进口 $74.5K · 6 笔出口 $28.4K · 6 笔2025-06进口 $42.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $72.0K · 7 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-08进口 $36.4K · 3 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-09进口 $9.7K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-10进口 $25.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $60.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $41.3K · 3 笔出口 $607 · 1 笔2026-01进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $28.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $87.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $29.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $37.4K · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-07进口 $65.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2301237373
企查查编码QVNF0919U7
成立日期2023-03-21
联系地址Đường Nguyễn Quyền, khu Khả Lễ 2, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỄN PHONG
企业英文名称VIEN PHONG SCIENCE TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường Võ Cường 41, Khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84903857885
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
392690其他塑料制品
841231气动直线发动机
848180阀门龙头
853650其他电气开关
850440静止变流器
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品
820810金属加工机刀

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
841231气动直线发动机
401699其他硫化橡胶制品
392690其他塑料制品
853710电力控制板
848180阀门龙头
853650其他电气开关
848210滚珠轴承
401039其他橡胶带
391740塑料管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国150$1.58M
德国40$52.5K
美国6$19.4K
日本23$8.9K
波兰9$6.3K
意大利1$3.8K
捷克3$3.3K
法国3$1.3K
印度尼西亚2$545
奥地利2$376

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南78$975.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changzhou Grand Import & Export Co., Ltd.中国78$659.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国40$648.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd.中国5$101.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Shenzhen Shun Zhao Industrial Co., Ltd.中国2$67.0K插销组装胶鞋、其他塑胶鞋
Guangxi Fuhua International Logistics Co., Ltd.中国4$45.4K其他塑料制品、金属建筑配件
Yixing Nayong Import & Export Co., Ltd.中国3$31.7K其他钢铁制品、气动直线发动机
Taian Trading Co., Ltd.中国2$11.7K其他硫化橡胶制品、木制工具部件
Guangzhou Hongda Business Consulting Co., Ltd.中国2$5.5K玉米淀粉、马铃薯淀粉
Hangzhou Fuwen Import & Export Co., Ltd.中国2$5.1K其他硫化橡胶制品、气动直线发动机
Taian Panyue Trading Co., Ltd.中国2$3.1K塑料管件、其他塑料制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BoViet Science and Technology Co., Ltd.越南51$754.6K木托盘、乙烯聚合物塑料
Boviet Hai Duong Solar Energy Science & Technology Co., Ltd.越南16$167.6K氮、半导体制造设备
Vietnam Sunergy Cell Co., Ltd.越南8$50.6K其他化学制剂、电子用掺杂元素
Desay SIP Vietnam Co., Ltd.越南3$3.2K其他电子IC、印刷电路

近期贸易明细

进口(共 150)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27钢制圆锯片Changzhou Grand Import & Export Co., Ltd.中国$760
2026-07-27钢铁螺钉螺栓Changzhou Grand Import & Export Co., Ltd.中国$145
2026-07-27金属加工机刀Changzhou Grand Import & Export Co., Ltd.中国$20
2026-07-27电磁装置Changzhou Grand Import & Export Co., Ltd.中国$242
2026-07-27其他塑料制品Changzhou Grand Import & Export Co., Ltd.中国$30
2026-07-27钢铁螺钉螺栓Changzhou Grand Import & Export Co., Ltd.中国$10
2026-07-27钢铁螺钉螺栓Changzhou Grand Import & Export Co., Ltd.中国$715
2026-07-27钢铁螺钉螺栓Changzhou Grand Import & Export Co., Ltd.中国$165
2026-07-27钢铁螺钉螺栓Changzhou Grand Import & Export Co., Ltd.中国$165
2026-07-27其他测量仪器Changzhou Grand Import & Export Co., Ltd.中国$32

出口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-13过滤净化器零件Desay SIP Vietnam Co., Ltd.—$46
2026-06-13功能机器零件Desay SIP Vietnam Co., Ltd.—$57
2026-06-131000伏以下插头插座Desay SIP Vietnam Co., Ltd.—$314
2026-06-13其他塑料制品Desay SIP Vietnam Co., Ltd.—$46
2026-06-13其他工业用纺织品Desay SIP Vietnam Co., Ltd.越南$69
2026-06-13电测仪表Desay SIP Vietnam Co., Ltd.—$29
2026-06-13压力测量仪Desay SIP Vietnam Co., Ltd.—$138
2026-06-13非轻质石油Desay SIP Vietnam Co., Ltd.越南$145
2026-06-13自粘纸板Desay SIP Vietnam Co., Ltd.—$9
2026-06-13压力测量仪Desay SIP Vietnam Co., Ltd.—$48

相关企业 · 同类产品

Vien Phong Science & Technology Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →