An Phat Consulting Service Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他塑料片材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN DịCH Vụ SảN XUấT AN PHáT
4
进口笔数
4
出口笔数
$111.1K
进口金额
$31.2K
出口金额
2024-11-22
最近进口
2024-11-26
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315133797 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4HH92D8 |
| 成立日期 | 2018-06-27 |
| 联系地址 | B19/14 Tổ 25, Ấp 2B, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN DỊCH VỤ SẢN XUẤT AN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN PHAT CONSULTING SERVICE PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B19/14 Tổ 25, Ấp 2B, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84931464858 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 847982 | 混合机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $111.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $29.6K |
| 中国香港 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fasten Group Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $111.0K | 钢绞线缆、车身零件 |
| GAO SHAOHUA | 中国 | 1 | $158 | 齿轮及变速器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gratangente Unipessoal Lda | 葡萄牙 | 2 | $27.4K | 其他塑料片材、钢制容器(>300升) |
| Techni Grau Solutions Ltd | 美国 | 2 | $3.8K | 其他塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-22 | 齿轮及变速器 | GAO SHAOHUA | 中国 | $158 |
| 2024-01-16 | 过滤净化器零件 | FASTEN GROUP IMP & EXP CO LTD | 中国 | $10 |
| 2023-11-04 | 工业干燥机 | FASTEN GROUP IMP & EXP CO LTD | 中国 | $44.5K |
| 2023-05-05 | 混合机 | FASTEN GROUP IMP & EXP CO LTD | 中国 | $66.4K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-26 | 其他塑料片材 | TECHNI GRAU SOLUTIONS LTD | 美国 | $1.2K |
| 2024-11-26 | 其他塑料片材 | TECHNI GRAU SOLUTIONS LTD | 美国 | $995 |
| 2024-04-11 | 其他塑料片材 | TECHNI GRAU SOLUTIONS LTD | 美国 | $1.6K |
| 2023-10-17 | 其他塑料片材 | GRAUTANGENTE UNIPESSOAL LDA | 中国香港 | $1.6K |
| 2023-06-17 | 钢制容器(>300升) | GRAUTANGENTE UNIPESSOAL LDA | 美国 | $12.6K |
| 2023-06-17 | 钢制容器(>300升) | GRAUTANGENTE UNIPESSOAL LDA | 美国 | $2.8K |
| 2023-06-17 | 钢制容器(>300升) | GRAUTANGENTE UNIPESSOAL LDA | 美国 | $10.4K |