An Phat Consulting Service Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他塑料片材

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN DịCH Vụ SảN XUấT AN PHáT

4
进口笔数
4
出口笔数
$111.1K
进口金额
$31.2K
出口金额
2024-11-22
最近进口
2024-11-26
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $44.5K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-11进口 $44.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $158 · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-11进口 $44.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $158 · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315133797
企查查编码QVN4HH92D8
成立日期2018-06-27
联系地址B19/14 Tổ 25, Ấp 2B, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TƯ VẤN DỊCH VỤ SẢN XUẤT AN PHÁT
企业英文名称AN PHAT CONSULTING SERVICE PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址B19/14 Tổ 25, Ấp 2B, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
电话+84931464858
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本88亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841939工业干燥机
842199过滤净化器零件
847982混合机
848340齿轮及变速器

出口

HS 编码产品
392099其他塑料片材
730900钢制容器(>300升)

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$111.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3$29.6K
中国香港1$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fasten Group Imp. & Exp. Co., Ltd.中国3$111.0K钢绞线缆、车身零件
GAO SHAOHUA中国1$158齿轮及变速器

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gratangente Unipessoal Lda葡萄牙2$27.4K其他塑料片材、钢制容器(>300升)
Techni Grau Solutions Ltd美国2$3.8K其他塑料片材

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-22齿轮及变速器GAO SHAOHUA中国$158
2024-01-16过滤净化器零件FASTEN GROUP IMP & EXP CO LTD中国$10
2023-11-04工业干燥机FASTEN GROUP IMP & EXP CO LTD中国$44.5K
2023-05-05混合机FASTEN GROUP IMP & EXP CO LTD中国$66.4K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-26其他塑料片材TECHNI GRAU SOLUTIONS LTD美国$1.2K
2024-11-26其他塑料片材TECHNI GRAU SOLUTIONS LTD美国$995
2024-04-11其他塑料片材TECHNI GRAU SOLUTIONS LTD美国$1.6K
2023-10-17其他塑料片材GRAUTANGENTE UNIPESSOAL LDA中国香港$1.6K
2023-06-17钢制容器(>300升)GRAUTANGENTE UNIPESSOAL LDA美国$12.6K
2023-06-17钢制容器(>300升)GRAUTANGENTE UNIPESSOAL LDA美国$2.8K
2023-06-17钢制容器(>300升)GRAUTANGENTE UNIPESSOAL LDA美国$10.4K

相关企业 · 同类产品

An Phat Consulting Service Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →