SKV PHARMACEUTICAL & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DượC PHẩM SKV
7
进口笔数
0
出口笔数
$133.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109990796 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHCQ0DQU |
| 成立日期 | 2022-05-10 |
| 联系地址 | Xóm Xuôi, Thôn Thạch Lỗi, Xã Thanh Xuân, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM SKV |
| 企业英文名称 | SKV PHARMACEUTICAL & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Xuôi, Thôn Thạch Lỗi, Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0976744258 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 6 | $122.6K |
| 希腊 | 1 | $11.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gruppo Farmaimpresa S.R.L. | 意大利 | 6 | $122.6K | 其他零售药品、其他护肤品 |
| Ioulia & Irene Tseti Pharmaceutical Laboratories S.A. | 希腊 | 1 | $11.0K | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-24 | 其他芳香制剂 | GRUPPO FARMAIMPRESA S R L | 意大利 | $25.1K |
| 2025-01-20 | 其他芳香制剂 | GRUPPO FARMAIMPRESA S R L | 意大利 | $22.2K |
| 2024-09-24 | 其他零售药品 | GRUPPO FARMAIMPRESA S R L | 意大利 | $22.2K |
| 2024-08-15 | 其他芳香制剂 | GRUPPO FARMAIMPRESA S R L | 意大利 | $23.6K |
| 2024-05-16 | 其他零售药品 | GRUPPO FARMAIMPRESA S R L | 意大利 | $21.7K |
| 2024-03-19 | 其他零售药品 | GRUPPO FARMAIMPRESA S R L | 意大利 | $7.8K |
| 2023-09-15 | 其他护肤品 | IOULIA & IRENE TSETI PHARMACEUTICAL LABORATORIES S A (INTERMED S A) | 希腊 | $11.0K |