OEM Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN OEM
89
进口笔数
24
出口笔数
$1.17M
进口金额
$21.6K
出口金额
2026-06-11
最近进口
2026-06-02
最近出口
16
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317199345 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP8F7BTB |
| 成立日期 | 2022-03-15 |
| 联系地址 | 219 Hai Bà Trưng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN OEM |
| 企业英文名称 | OEM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 219 Hai Bà Trưng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với nghành nghề kinh doanh có điều kiện 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 0919555909 |
| 官网 | oemgroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 950662 | 充气球 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 581092 | 人造纤维刺绣 |
| 660191 | 伸缩伞 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 660199 | 其他伞类 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 950639 | 其他高尔夫设备 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 86 | $1.16M |
| 越南 | 2 | $9.3K |
| 美国 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 12 | $3.8K |
| 菲律宾 | 5 | $2.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $208 |
| 马来西亚 | 4 | $11 |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Jiangbei Jash Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 50 | $748.5K | 玩具模型、塑纺容器 |
| Dongguan Dingtian Luggage Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $131.0K | 塑纺容器、塑料/纺织手提包 |
| Yiwu MK Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $102.0K | 塑料餐具、非瓷质陶瓷制品 |
| Linli (HK) Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.8K | 便携式电灯 |
| Zhangzhou Sunday Umbrella Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.9K | 其他伞类、其他风扇 |
| Dongguan Fengluo Travel Goods Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.9K | 其他塑料制品、塑纺容器 |
| Dongguan Turui Luggage Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.2K | 塑纺容器、其他塑料制品 |
| Zhejiang Muchuang Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.9K | 真空瓶及零件 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Betterball Inc. | 越南 | 2 | $9.3K | 充气球 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BETTERBALL INC | 美国 | 2 | $14.7K | 充气球、自粘塑料片 |
| All Nippon Airways Co., Ltd. | 印度 | 12 | $3.8K | 980590、印刷标签 |
| All Nippon Airways Co., Ltd. | 菲律宾 | 5 | $2.9K | 自粘塑料片、印刷标签 |
| ALL NIPPON AIRWAYS CO LTD | 印度尼西亚 | 1 | $208 | 木制餐具、滤纸板 |
| ALL NIPPON AIRWAYS CO.LTD | 马来西亚 | 4 | $11 | 未印刷标签、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 家用手工工具 | Ningbo Jiangbei Jash Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3 |
| 2026-06-11 | 针织围巾 | Ningbo Jiangbei Jash Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $28 |
| 2026-06-11 | 家用手工工具 | Ningbo Jiangbei Jash Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $530 |
| 2026-06-11 | 其他锌制品 | Ningbo Jiangbei Jash Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-06-11 | 塑纺容器 | Ningbo Jiangbei Jash Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $640 |
| 2026-06-11 | 针织围巾 | Ningbo Jiangbei Jash Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-06-11 | 其他锌制品 | Ningbo Jiangbei Jash Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $200 |
| 2026-06-09 | 贱金属扣件 | Ningbo Jiangbei Jash Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $9.6K |
| 2026-06-09 | 贱金属扣件 | Ningbo Jiangbei Jash Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $161 |
| 2026-05-27 | 网球羽毛球拍 | Ningbo Jiangbei Jash Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $26 |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-02 | SET OF BASKETBALL TRAININGINCLUDES:WATERPRO OF ZIPPER 2 METAL SWIVEL HOOKS AND NYLON STR AP 4 METAL O-RINGS64GSM LINING FABRICACCES SORIES INCLUDE:1 PC DOOR ANCHOR 1 PC DRAWST RING BAG 1 LONG RESISTANCE BAND1 SHORT RESI STANCE BAND 2 PCS CARABINERSCAC CODE: BEJB HBL: BHN260600013 | BETTERBALL INC | 美国 | $0 |
| 2026-05-29 | 体育器材 | BETTERBALL INC | — | $14.7K |
| 2026-03-12 | 其他纺织制品 | All Nippon Airways Co., Ltd. | 菲律宾 | $724 |
| 2025-09-29 | 其他伞类 | All Nippon Airways Co., Ltd. | 菲律宾 | $171 |
| 2025-09-29 | 其他纤维纸板容器 | All Nippon Airways Co., Ltd. | 菲律宾 | $194 |
| 2025-09-26 | 伞具 | ALL NIPPON AIRWAYS CO.LTD | 马来西亚 | $5 |
| 2025-09-26 | 其他塑纺箱盒 | ALL NIPPON AIRWAYS CO.LTD | 马来西亚 | $6 |
| 2025-09-20 | 其他伞类 | All Nippon Airways Co., Ltd. | 印度 | $82 |
| 2025-09-20 | 塑料/纺织手提包 | All Nippon Airways Co., Ltd. | 印度 | $155 |
| 2025-09-19 | 其他伞类 | All Nippon Airways Co., Ltd. | 印度 | $82 |