Thaco Auto Distribution Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 19,471 笔 · 主营 其他车辆零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHâN PHốI THACO AUTO

19,471
进口笔数
35
出口笔数
$128.47M
进口金额
$440.5K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-06-23
最近出口
119
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.20M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $422.3K · 55 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.56M · 344 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.84M · 336 笔出口 $36.7K · 1 笔2024-01进口 $2.37M · 272 笔出口 $29.1K · 1 笔2024-02进口 $2.59M · 214 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.24M · 294 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-04进口 $3.05M · 299 笔出口 $5.4K · 4 笔2024-05进口 $3.40M · 305 笔出口 $200 · 1 笔2024-06进口 $2.50M · 265 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.46M · 313 笔出口 $10.1K · 3 笔2024-08进口 $2.05M · 211 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.25M · 237 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-10进口 $2.67M · 322 笔出口 $10.0K · 2 笔2024-11进口 $3.11M · 338 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.87M · 341 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-01进口 $2.57M · 265 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.59M · 160 笔出口 $200 · 1 笔2025-03进口 $3.78M · 326 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.84M · 325 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.67M · 258 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.68M · 286 笔出口 $499 · 1 笔2025-07进口 $2.64M · 274 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.34M · 308 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.99M · 291 笔出口 $92.6K · 6 笔2025-10进口 $3.56M · 351 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.96M · 431 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.33M · 577 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.18M · 6,503 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.96M · 538 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.74M · 475 笔出口 $835 · 1 笔2026-04进口 $7.20M · 373 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $3.53M · 414 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.35M · 345 笔出口 $59 · 3 笔2026-07进口 $3.03M · 380 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6,50320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $422.3K · 55 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.56M · 344 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.84M · 336 笔出口 $36.7K · 1 笔2024-01进口 $2.37M · 272 笔出口 $29.1K · 1 笔2024-02进口 $2.59M · 214 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.24M · 294 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-04进口 $3.05M · 299 笔出口 $5.4K · 4 笔2024-05进口 $3.40M · 305 笔出口 $200 · 1 笔2024-06进口 $2.50M · 265 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.46M · 313 笔出口 $10.1K · 3 笔2024-08进口 $2.05M · 211 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.25M · 237 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-10进口 $2.67M · 322 笔出口 $10.0K · 2 笔2024-11进口 $3.11M · 338 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.87M · 341 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-01进口 $2.57M · 265 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.59M · 160 笔出口 $200 · 1 笔2025-03进口 $3.78M · 326 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.84M · 325 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.67M · 258 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.68M · 286 笔出口 $499 · 1 笔2025-07进口 $2.64M · 274 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.34M · 308 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.99M · 291 笔出口 $92.6K · 6 笔2025-10进口 $3.56M · 351 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.96M · 431 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.33M · 577 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.18M · 6,503 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.96M · 538 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.74M · 475 笔出口 $835 · 1 笔2026-04进口 $7.20M · 373 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $3.53M · 414 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.35M · 345 笔出口 $59 · 3 笔2026-07进口 $3.03M · 380 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4000779880
企查查编码QVNYK954QD
成立日期2010-10-27
联系地址Thôn 4, Xã Núi Thành, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI THACO AUTO
企业英文名称THACO AUTO DISTRIBUTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đủ điều kiện theo quy định đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话02352226357
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870899其他车辆零件
870829车身零件
401699其他硫化橡胶制品
851220车用照明信号装置
870810车辆保险杠及零件
392630塑料配件
870830车辆制动零件
870880车辆悬挂零件
853650其他电气开关
848330轴承座

出口

HS 编码产品
870899其他车辆零件
903180其他测量仪器
870810车辆保险杠及零件
870829车身零件
870880车辆悬挂零件
853710电力控制板
392630塑料配件
840991火花点火发动机零件
841459其他风扇
841490泵及压缩机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国5,877$37.96M
中国9,076$27.93M
日本4,994$19.18M
印度8,683$15.19M
德国3,772$6.41M
法国2,045$2.65M
墨西哥2,216$2.63M
泰国2,602$2.45M
意大利2,129$1.74M
奥地利972$1.51M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝2$281.7K
荷兰6$81.3K
日本1$29.1K
中国2$18.5K
德国8$11.9K
韩国10$9.6K
法国2$2.0K
澳大利亚2$1.9K
美国2$1.3K
加拿大1$1.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 119)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyundai Mobis Co., Ltd.墨西哥4,080$39.81M车身零件、其他车辆零件
Mazda Motor Corporation日本2,818$21.78M车身零件、其他车辆零件
BMW ASIA TECHNOLOGY CENTRE SDN BHD马来西亚1,889$19.12M车身零件、其他车辆零件
MOBIS INDIA LIMITED印度7,703$14.45M其他车辆零件、车辆保险杠及零件
Automobiles Peugeot中国342$6.90M车身零件、其他车辆零件
STELLANTIS GURUN (MALAYSIA) SDN.BHD马来西亚381$4.52M车身零件、其他车辆零件
Automobiles Peugeot法国290$3.79M车身零件、其他车辆零件
Mazda Motor Corporation泰国412$1.43M5吨以下柴油货车、车身零件
Foton International Trade Co., Ltd. Beijing中国290$1.29M其他车辆零件、车身零件
Mazda Motor Corporation中国286$41.8K其他钢铁制品、车辆制动零件

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd.老挝1$245.0K动植物肥料、其他钢铁结构体
BMW AG荷兰6$81.3K车辆保险杠及零件、车身零件
Aviation Holdings Co.老挝1$36.7K柴油客车
Mazda Motor Corporation日本1$29.1K塑料包装箱、其他钢铁制品
BMW AG德国3$11.0K摩托车及配件、车用线束
GIT Co., Ltd.韩国5$2.6K其他测量仪器、其他电路开关装置
BMW Australia澳大利亚2$1.9K纸板箱盒、纤维纸板手提包
Midtronics, Inc.美国2$1.3K带接头绝缘电线、静止变流器
Hyundai Mobis Co., Ltd.墨西哥2$305其他车辆零件、汽车安全带
BMW AG GEWAHRLEISTUNGSTEILE GWTZ德国3$59其他车辆零件、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 19,471)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31车身零件Hyundai Mobis Co., Ltd.韩国$2
2026-07-31火花点火发动机零件Hyundai Mobis Co., Ltd.德国$39
2026-07-31卤钨灯Hyundai Mobis Co., Ltd.韩国$14
2026-07-31车轮零件Hyundai Mobis Co., Ltd.韩国$94
2026-07-31车身零件Hyundai Mobis Co., Ltd.韩国$43
2026-07-31车辆保险杠及零件Hyundai Mobis Co., Ltd.韩国$28
2026-07-31车辆悬挂零件Hyundai Mobis Co., Ltd.韩国$315
2026-07-31滑轮飞轮Hyundai Mobis Co., Ltd.韩国$6
2026-07-31车辆悬挂零件Hyundai Mobis Co., Ltd.韩国$73
2026-07-31车辆保险杠及零件Hyundai Mobis Co., Ltd.韩国$46

出口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23气体烟雾分析仪BMW AG GEWAHRLEISTUNGSTEILE GWTZ德国$20
2026-06-19分析仪器BMW AG GEWAHRLEISTUNGSTEILE GWTZ德国$20
2026-06-09分析仪器BMW AG GEWAHRLEISTUNGSTEILE GWTZ德国$20
2026-03-11记录式电表Midtronics, Inc.美国$835
2025-09-29车身零件BMW AG荷兰$687
2025-09-29车辆悬挂零件BMW AG荷兰$381
2025-09-29车辆保险杠及零件BMW AG荷兰$208
2025-09-29车身零件BMW AG荷兰$371
2025-09-29夹层安全玻璃BMW AG德国$1.0K
2025-09-29车辆离合器BMW AG荷兰$198

相关企业 · 同类产品

Thaco Auto Distribution Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →