Thaco Auto Distribution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18,057 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHâN PHốI THACO AUTO
18,057
进口笔数
32
出口笔数
$113.89M
进口金额
$440.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-11
最近出口
130
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4000779880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYK954QD |
| 成立日期 | 2010-10-27 |
| 联系地址 | Thôn 4, Xã Núi Thành, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI THACO AUTO |
| 企业英文名称 | THACO AUTO DISTRIBUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đủ điều kiện theo quy định đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02352226357 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5,432 | $35.46M |
| 中国 | 8,347 | $25.43M |
| 日本 | 4,602 | $17.89M |
| 印度 | 8,139 | $8.82M |
| 德国 | 3,494 | $5.97M |
| 墨西哥 | 2,073 | $2.53M |
| 法国 | 1,894 | $2.51M |
| 泰国 | 2,419 | $2.30M |
| 意大利 | 1,960 | $1.62M |
| 奥地利 | 915 | $1.43M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $281.7K |
| 荷兰 | 6 | $81.3K |
| 日本 | 1 | $29.1K |
| 中国 | 2 | $18.5K |
| 德国 | 5 | $11.9K |
| 韩国 | 10 | $9.6K |
| 法国 | 2 | $2.0K |
| 澳大利亚 | 2 | $1.9K |
| 美国 | 2 | $1.3K |
| 加拿大 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 130)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Mobis Co., Ltd. | 韩国 | 3,760 | $35.29M | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
| Mazda Motor Corporation | 日本 | 2,574 | $20.28M | 车身零件、其他车辆零件 |
| BMW Asia Technology Centre Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1,748 | $17.62M | 其他车辆零件、车身零件 |
| MOBIS INDIA LIMITED | 印度 | 7,228 | $7.95M | 其他车辆零件、车辆保险杠及零件 |
| Automobiles Peugeot | 中国 | 342 | $6.90M | 车身零件、其他车辆零件 |
| Stellantis Gurun (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 311 | $3.61M | 车身零件、其他车辆零件 |
| Mazda Motor Corporation | 泰国 | 412 | $1.43M | 5吨以下柴油货车、车身零件 |
| Hyundai Mobis Co., Ltd. | 韩国 | 1,686 | $1.16M | 车身零件、其他车辆零件 |
| Hyundai Mobis | 墨西哥 | 1,544 | $905.8K | 其他车辆零件、液体气体测量仪 |
| d75239ffb208aaa40d52c19402ceb339 | 453 | $169.7K |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $245.0K | 动植物肥料、其他钢铁结构体 |
| BMW AG | 荷兰 | 6 | $81.3K | 车辆保险杠及零件、车身零件 |
| Aviation Holdings Co. | 老挝 | 1 | $36.7K | 柴油客车 |
| Mazda Motor Corporation | 日本 | 1 | $29.1K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| BMW AG | 德国 | 3 | $11.0K | 摩托车及配件、车用线束 |
| JTEKT Steering Systems (Xiamen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.4K | 钳子镊子、可调扳手 |
| Global Information Technology Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $2.6K | 其他测量仪器 |
| BMW Australia | 澳大利亚 | 2 | $1.9K | 纸板箱盒、纤维纸板手提包 |
| Midtronics, Inc. | 美国 | 2 | $1.3K | 静止变流器、记录式电表 |
| Hyundai Mobis Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $305 | 其他车辆零件、汽车安全带 |
近期贸易明细
进口(共 18,057)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 内燃机滤油器 | MAZDA MOTOR CORP ORATION | 日本 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 内燃机滤油器 | MAZDA MOTOR CORP ORATION | 美国 | $36 |
| 2026-04-28 | 轴承座 | MAZDA MOTOR CORP ORATION | 日本 | $246 |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | MOBIS INDIA LIMITED | 印度 | $4 |
| 2026-04-28 | 夹层安全玻璃 | MAZDA MOTOR CORP ORATION | 日本 | $8.7K |
| 2026-04-28 | 1000cc以上活塞发动机 | MAZDA MOTOR CORP ORATION | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他功能机器 | MOBIS INDIA LIMITED | 印度 | $275 |
| 2026-04-28 | 夹层安全玻璃 | MAZDA MOTOR CORP ORATION | 日本 | $8.7K |
| 2026-04-28 | 轴承座 | MAZDA MOTOR CORP ORATION | 日本 | $46 |
| 2026-04-28 | 轴承座 | MAZDA MOTOR CORP ORATION | 日本 | $246 |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 记录式电表 | MIDTRONICS INC. | 美国 | $835 |
| 2025-09-29 | 车辆离合器 | BMW AG | 荷兰 | $198 |
| 2025-09-29 | 车身零件 | BMW AG | 荷兰 | $371 |
| 2025-09-29 | 夹层安全玻璃 | BMW AG | 德国 | $284 |
| 2025-09-29 | 车辆保险杠及零件 | BMW AG | 荷兰 | $191 |
| 2025-09-29 | 车辆悬挂零件 | BMW AG | 荷兰 | $76 |
| 2025-09-29 | 车身零件 | BMW AG | 荷兰 | $228 |
| 2025-09-29 | 夹层安全玻璃 | BMW AG | 德国 | $1.0K |
| 2025-09-29 | 车辆悬挂零件 | BMW AG | 荷兰 | $381 |
| 2025-09-29 | 车身零件 | BMW AG | 荷兰 | $687 |