Lap Nguyen Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 食品加工机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Lập Nguyên
2
进口笔数
0
出口笔数
$69.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4600883379 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR5615U7 |
| 成立日期 | 2010-08-04 |
| 联系地址 | Xóm Cây Thị, Xã Phúc Xuân, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LẬP NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Cây Thị, Xã Đại Phúc, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84372036846 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843880 | 食品加工机械 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $35.4K |
| 中国台湾 | 1 | $34.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Province Runtian Agricultural Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.4K | 其他钢铁制品、农产品干燥机 |
| FU CHENG TEA INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $34.1K | 温控处理设备、食品加工机械 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-03 | 食品加工机械 | FUJIAN PROVIHCE RUNTIAN AGRICULTRUAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-01-03 | 包装机械 | FUJIAN PROVIHCE RUNTIAN AGRICULTRUAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2025-01-03 | 包装机械 | FUJIAN PROVIHCE RUNTIAN AGRICULTRUAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-01-03 | 食品加工机械 | FUJIAN PROVIHCE RUNTIAN AGRICULTRUAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-01-03 | 包装机械 | FUJIAN PROVIHCE RUNTIAN AGRICULTRUAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-01-03 | 农产品干燥机 | FUJIAN PROVIHCE RUNTIAN AGRICULTRUAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $485 |
| 2025-01-03 | 食品加工机械 | FUJIAN PROVIHCE RUNTIAN AGRICULTRUAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-01-03 | 其他钢铁制品 | FUJIAN PROVIHCE RUNTIAN AGRICULTRUAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-01-03 | 食品加工机械 | FUJIAN PROVIHCE RUNTIAN AGRICULTRUAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-01-03 | 食品加工机械 | FUJIAN PROVIHCE RUNTIAN AGRICULTRUAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $306 |