Tue Minh Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC LIệU TUệ MINH
1
进口笔数
22
出口笔数
$24.7K
进口金额
$476.6K
出口金额
2023-09-27
最近进口
2023-11-03
最近出口
1
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900872018 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4UYD8WD |
| 成立日期 | 2020-12-08 |
| 联系地址 | Thôn Mai Thành, Xã Mai Pha, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TUỆ MINH |
| 企业英文名称 | TUE MINH PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Mai Thành, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | 0917888388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 030799 | 其他软体动物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $24.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $398.8K |
| 中国 | 5 | $68.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 56 Supply Chain Management (Qingdao) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $24.7K | 药用植物 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Deshengtang Pharmaceutical Co., Ltd. | 越南 | 6 | $130.0K | 药用植物 |
| Guangxi Yaofeng Pharmaceutical Co., Ltd. | 越南 | 3 | $90.8K | 药用植物 |
| SIMA Cranes & Mechanical Construction Co., Ltd. | 越南 | 1 | $80.2K | 电动绞车、8425机械零件 |
| Guangxi Liexiangchaocheng Trade Co., Ltd. | 越南 | 4 | $59.4K | 药用植物 |
| Guangxi Liexiang Chaocheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $41.8K | 药用植物 |
| 56 Supply Chain Management (Qingdao) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $24.7K | 药用植物 |
| Guangxi Deshengtang Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.5K | 药用植物 |
| Guangxi Yuandong Pharmaceutical Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.7K | 药用植物 |
| Guangxi Yuandong Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.9K | 药用植物 |
| Guangxi Yaofeng Pharmaceutical Co., Ltd. | 1 | $9.6K | 药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-27 | 药用植物 | 56 SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (QINGDAO) CO.,LTD | 越南 | $24.7K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-03 | 药用植物 | GUANGXI YAOFENG PHARMACEUTICAL CO.,LTD. | 越南 | $11.7K |
| 2023-10-03 | 药用植物 | GUANGXI YAOFENG PHARMACEUTICAL CO.,LTD. | — | $9.6K |
| 2023-06-19 | 药用植物 | GUANGXI DESHENGTANG PHARMACEUTICAL CO., LTD | 中国 | $14.5K |
| 2023-05-25 | 药用植物 | GUANGXI DESHENGTANG PHARMACEUTICAL CO., LTD | 越南 | $15.1K |
| 2023-05-25 | 药用植物 | GUANGXI DESHENGTANG PHARMACEUTICAL CO., LTD | 越南 | $14.9K |
| 2023-05-23 | 其他软体动物 | SIMA CRANES & MECHANICAL CONSTRUCTION CO LTD | 越南 | $80.2K |
| 2023-05-15 | 药用植物 | GUANGXI YUANDONG PHARMACEUTICAL CO., LTD | 越南 | $13.7K |
| 2023-05-10 | 药用植物 | 56 SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (QINGDAO) CO.,LTD | 越南 | $24.7K |
| 2023-05-03 | 药用植物 | GUANGXI LIEXIANGCHAOCHENG TRADE CO LTD | 越南 | $16.0K |
| 2023-04-26 | 药用植物 | GUANGXI LIEXIANG CHAOCHENG TRADE CO LTD | 中国 | $13.4K |