Da Nang Machinery Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 纸容器制造机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MáY Đà NẵNG
20
进口笔数
0
出口笔数
$967.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-13
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402095668 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2SW6HKS |
| 成立日期 | 2021-04-22 |
| 联系地址 | Số 64, đường Lê Đại Hành, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRUNG VIỆT DINGSHI |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 64, đường Lê Đại Hành, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84927893333 |
| 邮箱 | congnghemaydanang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844140 | 纸浆成型机 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $967.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingyuan Keding Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $299.6K | 纸浆成型机、钢制容器(>300升) |
| Pingxiang City Chaorun Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $255.5K | 纸容器制造机、纸张切割机 |
| Guangxi Tengjun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $187.2K | 未涂布瓦楞纸、纸容器制造机 |
| Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $118.3K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Pingxiang Yonganfeng Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $84.4K | 造纸机械零件、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Yongganfeng Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.3K | 纸张切割机、纸容器制造机 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-13 | 液体过滤机械 | GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-09-13 | 柔性版印刷机 | GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $115.0K |
| 2025-09-13 | 包装机械 | GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-05-31 | 自粘纸板 | GUANGXI TENGJUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $887 |
| 2025-05-31 | 自粘纸板 | GUANGXI TENGJUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $265 |
| 2025-05-31 | 包装机械 | GUANGXI TENGJUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-05-31 | 纸容器制造机 | GUANGXI TENGJUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $38.0K |
| 2024-12-11 | 其他橡塑机械 | GUANGXI TENGJUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2024-12-11 | 吹塑机 | GUANGXI TENGJUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2024-09-27 | 数控金属成形机 | GUANGXI TENGJUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |