Sunsun Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sunsun
6
进口笔数
1
出口笔数
$77.1K
进口金额
$16.5K
出口金额
2025-10-29
最近进口
2023-05-09
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103187705 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3P6U9GH |
| 成立日期 | 2009-01-02 |
| 联系地址 | Tầng 29, tòa Đông, Lotte Center Hà Nội, 54 Liễu Giai, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNSUN |
| 企业英文名称 | SUNSUN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 29, tòa Đông, Lotte Center Hà Nội, 54 Liễu Giai, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02437674180 |
| 邮箱 | info@sunsun.com.vn |
| 传真 | 02438398218 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 5 | $76.2K |
| 中国 | 1 | $964 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $16.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cibes Lift Asia Ltd. | 瑞典 | 5 | $76.2K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Formosa Taffeta (Zhongshan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $964 | 染色尼龙织物、染色聚酯布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cibes Lift (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $16.5K | 升降机 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 非纺织润滑剂 | CIBES LIFT ASIA LTD | 瑞典 | $26.4K |
| 2025-06-17 | 非轻质石油 | CIBES LIFT ASIA LTD | 瑞典 | $15.7K |
| 2024-11-28 | 非轻质石油 | CIBES LIFT ASIA LTD | 瑞典 | $11.9K |
| 2023-11-08 | 电力控制板 | CIBES LIFT ASIA LTD | 瑞典 | $3.7K |
| 2023-11-08 | 电力控制板 | CIBES LIFT ASIA LTD | 瑞典 | $610 |
| 2023-11-06 | 非轻质石油 | CIBES LIFT ASIA LTD | 瑞典 | $7.9K |
| 2023-08-01 | 聚酯长丝织物 | FORMOSA TAFFETA (ZHONG SHAN) CO LTD | 中国 | $142 |
| 2023-08-01 | 聚酯长丝织物 | FORMOSA TAFFETA (ZHONG SHAN) CO LTD | 中国 | $128 |
| 2023-08-01 | 聚酯长丝织物 | FORMOSA TAFFETA (ZHONG SHAN) CO LTD | 中国 | $552 |
| 2023-08-01 | 聚酯长丝织物 | FORMOSA TAFFETA (ZHONG SHAN) CO LTD | 中国 | $142 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-09 | 升降机 | CIBES LIFT (CAMBODIA) CO., LTD | 柬埔寨 | $16.5K |