Phuc Nguyen Thread Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 聚酯高强力纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SợI CHỉ PHúC NGUYêN
74
进口笔数
0
出口笔数
$1.97M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108416405 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5XUFVFS |
| 成立日期 | 2018-08-28 |
| 联系地址 | Xóm Tiếu, Xã Đại Yên, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SỢI CHỈ PHÚC NGUYÊN |
| 企业英文名称 | PHUC NGUYEN THREAD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Tiếu, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84968963890 |
| 邮箱 | soichiphucnguyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 540262 | 聚酯长丝纱 |
| 540219 | 高强度尼龙纱 |
| 550942 | 合成短纤纱线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 74 | $1.97M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Forever Textile Co., Ltd. | 中国 | 30 | $966.7K | 变形尼龙纱、聚酯高强力纱 |
| Wuhan Headway Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 22 | $547.3K | 聚酯短纤纱、聚酯长丝纱 |
| Hubei GK Spinning & Textile Co., Ltd. | 中国 | 9 | $201.2K | 聚酯短纤纱、聚酯高强力纱 |
| Guangzhou Liqi Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $179.6K | 聚酯高强力纱、合成纤维缝纫线 |
| Hangzhou Henghang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $73.5K | 非棉绒织物、变形聚酯单丝纱 |
| Shy Cloud Co., Ltd. Shanghai Branch | 中国 | 1 | $11 | 980720、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 聚酯高强力纱 | Wuhan Headway Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | $27.8K |
| 2026-07-28 | 聚酯高强力纱 | Wuhan Headway Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-13 | 聚酯高强力纱 | Wuhan Headway Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-05-26 | 聚酯高强力纱 | Hubei GK Spinning & Textile Co., Ltd. | 中国 | $37.9K |
| 2026-05-26 | 聚酯高强力纱 | Hubei GK Spinning & Textile Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2026-05-26 | 聚酯高强力纱 | Hubei GK Spinning & Textile Co., Ltd. | 中国 | $17.8K |
| 2026-05-11 | 高强度尼龙纱 | Nanjing Forever Textile Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2026-05-11 | 聚酯高强力纱 | Nanjing Forever Textile Co., Ltd. | 中国 | $22.2K |
| 2026-05-11 | 聚酯长丝纱 | Nanjing Forever Textile Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-05-11 | 聚酯长丝纱 | Nanjing Forever Textile Co., Ltd. | 中国 | $15.8K |