Mai Huong Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 未梳棉
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Mai Hương
7
进口笔数
0
出口笔数
$1.76M
进口金额
$0
出口金额
2023-09-15
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600156030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRS407KR |
| 成立日期 | 2008-03-25 |
| 联系地址 | Số 11 Hàng Tiện, Phường Bà Triệu, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MAI HƯƠNG |
| 企业英文名称 | MAI HUONG TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11 Hàng Tiện, Phường Nam Định, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 1311 - Sản xuất sợi 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | 02283848430 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马里 | 4 | $894.0K |
| 印度 | 3 | $869.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jaydeep Cotton Fibres Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $447.2K | 未梳棉 |
| Jayatma Industries Ltd. | 印度 | 2 | $422.1K | 未梳棉、其他棉废料 |
| ICT Trading S.A. | 马里 | 1 | $245.4K | 未梳棉 |
| CDI Cotton Distributors Inc. | 马里 | 1 | $221.5K | 未梳棉 |
| CDI Cotton Distributors Inc. | 马里 | 1 | $221.0K | 未梳棉 |
| Targray Technology International Inc. | 马里 | 1 | $206.1K | 未梳棉 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-15 | 未梳棉 | TARGRAY TECHNOLOGY INTERNATIONAL INC | 马里 | $206.1K |
| 2023-08-02 | 未梳棉 | CDI COTTON DISTRIBUTORS INC-CDI SOCIETE COTTONNIERE DE DISTRIBUTION SA | 马里 | $221.5K |
| 2023-07-28 | 未梳棉 | CDI COTTON DISTRIBUTORS INC CDI SOCIETE COTTONNIERE DE DISTRIBUTION SA | 马里 | $221.0K |
| 2023-03-17 | 未梳棉 | JAYATMA INDUSTRIES LTD | 印度 | $214.2K |
| 2023-03-03 | 未梳棉 | JAYATMA INDUSTRIES LTD | 印度 | $207.9K |
| 2023-03-02 | 未梳棉 | JAYDEEP COTTON FIBRES PRIVATE LTD | 印度 | $447.2K |
| 2023-01-11 | 未梳棉 | ICT TRADING S.A. | 马里 | $245.4K |