Morinaga Le May Vietnam Joint Stock Company, Hanoi Branch
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 婴幼儿食品
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN MORINAGA Lê MâY VIệT NAM TạI Hà NộI
28
进口笔数
0
出口笔数
$4.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317550965-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSK5862J |
| 成立日期 | 2022-12-07 |
| 联系地址 | Tầng 1, Tòa nhà Housinco Phùng Khoang, KĐT mới Phùng Khoang, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN MORINAGA LÊ MÂY VIỆT NAM TẠI HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | BRANCH OF MORINAGA LE MAY VIET NAM JOINT STOCK COMPANY IN HA NOI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tầng 1, Tòa nhà Housinco Phùng Khoang, KĐT mới Phùng Khoang, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02437820725 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 28 | $4.83M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Morinaga Milk Industry Co., Ltd. | 日本 | 28 | $4.83M | 婴幼儿食品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | Morinaga Milk Industry Co., Ltd. | 日本 | $25.6K |
| 2026-04-29 | 婴幼儿食品 | Morinaga Milk Industry Co., Ltd. | 日本 | $69.4K |
| 2026-04-29 | 婴幼儿食品 | Morinaga Milk Industry Co., Ltd. | 日本 | $24.1K |
| 2026-04-29 | 婴幼儿食品 | Morinaga Milk Industry Co., Ltd. | 日本 | $26.1K |
| 2026-04-29 | 婴幼儿食品 | Morinaga Milk Industry Co., Ltd. | 日本 | $57.1K |
| 2026-04-29 | 婴幼儿食品 | Morinaga Milk Industry Co., Ltd. | 日本 | $5.8K |
| 2026-04-29 | 婴幼儿食品 | Morinaga Milk Industry Co., Ltd. | 日本 | $72.6K |
| 2026-04-29 | 婴幼儿食品 | Morinaga Milk Industry Co., Ltd. | 日本 | $72.6K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | Morinaga Milk Industry Co., Ltd. | 日本 | $38.4K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | Morinaga Milk Industry Co., Ltd. | 日本 | $38.4K |