TIN NGHIA SERVICE TRADING TECHNOLOGY INVESTMENT CORP ORATION
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非自走式采矿机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Tín Nghĩa
2
进口笔数
1
出口笔数
$705.4K
进口金额
$63.2K
出口金额
2024-03-12
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311321359 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8XV20H7 |
| 成立日期 | 2011-11-08 |
| 联系地址 | 160 Đường số 12, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT TÍN NGHĨA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 160 Đường số 12, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02866808226 |
| 邮箱 | tinnghia.techco@gmail.com |
| 传真 | 0837228164 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843069 | 非自走式采矿机械 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820719 | 岩石钻具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $705.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $63.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THL FOUNDATION EQUIPMENT PTE LTD | 新加坡 | 1 | $705.0K | 钻探机械零件、粘土及膨润土 |
| EMPOWER SCM LTD | 中国 | 1 | $380 | 电力控制板、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HDD (THAILAND) CO.,LTD | 泰国 | 1 | $63.2K | 岩石钻具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-12 | 非自走式采矿机械 | THL FOUNDATION EQUIPMENT PTE LTD | 中国 | $705.0K |
| 2023-07-25 | 钻探机械零件 | EMPOWER SCM LTD | 中国 | $380 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 岩石钻具 | HDD (THAILAND) CO.,LTD | 泰国 | $63.2K |