Alpha Construction Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XâY DựNG ALPHA
- 邮箱4
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$8.0K
出口金额
—
最近进口
2025-12-18
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301190365 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3F0EX30 |
| 成立日期 | 2021-10-27 |
| 联系地址 | Thôn Đại Tảo, Xã Liên Bão, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG ALPHA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đại Tảo, Xã Liên Bão, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 电话 | +84983333010 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 280430 | 氮 |
| 290371 | 卤代烃衍生物 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 741121 | 黄铜管 |
| 741210 | 精炼铜管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $8.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 黄铜管 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $115 |
| 2025-12-18 | 钢铁螺钉螺栓 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $237 |
| 2025-12-18 | 非轻质石油 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $35 |
| 2025-12-18 | 阀门龙头 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $100 |
| 2025-12-18 | 其他电气开关 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $184 |
| 2025-12-18 | 制冷压缩机 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $957 |
| 2025-12-18 | 气体过滤机械 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $25 |
| 2025-12-18 | 氮 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $191 |
| 2025-12-18 | 工业热交换器 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $727 |
| 2024-09-19 | 金属焊条 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $102 |