Lien Thanh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 钢铁链条零件
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Liên Thành
17
进口笔数
0
出口笔数
$452.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200612641 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3QUW602 |
| 成立日期 | 2005-01-24 |
| 联系地址 | Số 396 đường Tôn Đức Thắng, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI LIÊN THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 396 Đường Tôn Đức Thắng, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84913540366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 731581 | 日字环节链 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 721410 | 热轧钢棒 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848710 | 船用推进器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $419.4K |
| 越南 | 2 | $33.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Tai Star Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $199.8K | 钢铁链条零件、日字环节链 |
| Qingdao Wancheng Anchor Chain Co., Ltd. | 中国 | 7 | $179.4K | 钢铁链条零件、焊接钢链 |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $65.0K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.5K | 船用推进器、非电气机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 钢铁链条零件 | QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-16 | 钢铁链条零件 | QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD | 中国 | $130 |
| 2026-04-16 | 钢铁链条零件 | QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 焊接钢链 | QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-16 | 钢铁链条零件 | QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD | 中国 | $202 |
| 2026-04-16 | 钢铁链条零件 | QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-16 | 焊接钢链 | QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-16 | 焊接钢链 | QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD | 中国 | $18.5K |
| 2026-04-16 | 焊接钢链 | QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD | 中国 | $18.5K |
| 2026-04-16 | 钢铁链条零件 | QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD | 中国 | $816 |