Happy Sun Food Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 其他冻鱼片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM NHậT KHáNH

1
进口笔数
88
出口笔数
$42
进口金额
$6.17M
出口金额
2025-11-07
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $391.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $303.8K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $73.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $117.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $105.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $152.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $326.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $174.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $200.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $275.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $218.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $391.4K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $145.7K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $379.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $143.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $128.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $222.4K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $96.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $135.7K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $147.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $326.1K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $106.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.6K · 1 笔2025-11进口 $42 · 1 笔出口 $184.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $203.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $133.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $324.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $303.8K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $73.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $117.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $105.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $152.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $326.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $174.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $200.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $275.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $218.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $391.4K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $145.7K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $379.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $143.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $128.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $222.4K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $96.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $135.7K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $147.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $326.1K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $106.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.6K · 1 笔2025-11进口 $42 · 1 笔出口 $184.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $203.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $133.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $324.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号3502395075
企查查编码QVN0UKTT71
成立日期2019-05-09
联系地址Đường Suối Nghệ - Láng Lớn, thôn Hữu Phước, Xã Suối Nghệ, Huyện Châu Đức, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM NHẬT KHÁNH
企业英文名称HAPPY SUN FOOD JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường Suối Nghệ - Láng Lớn, Ấp Hữu Phước, Xã Ngãi Giao, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
电话02543504057
邮箱nhatkhanh@happysunfood.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030389其他冷冻鱼

出口

HS 编码产品
030479其他冻鱼片
030743冻墨鱼鱿鱼
160419其他鱼制品
030752冷冻章鱼
030359其他冷冻鱼
030489冷冻鱼片
030343冻鲣鱼
030389其他冷冻鱼
030554干制鱼
030559其他干鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾1$42

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本59$3.62M
美国7$1.06M
越南13$619.3K
尼加拉瓜3$501.7K
菲律宾5$331.9K
荷兰1$42.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LON YI INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国台湾1$42其他冷冻鱼、塑料餐具

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kibun Trading Inc.日本57$3.56M其他冻鱼片、冷冻鱼肉
Worldwide Seafood Products, LLC美国6$1.02M冷冻虾、冻金枪鱼片
Ruby Seas USA, Inc.尼加拉瓜3$501.7K冻金枪鱼片、冻墨鱼鱿鱼
DELASIA TRADING CORPORATION菲律宾5$331.9K冻鲶鱼片、其他冷冻鱼
Kibun Trading Inc.越南4$256.5K其他冻鱼片、其他冷冻鱼
Bumble Bee Trading越南3$133.8K冻鲣鱼、其他冷冻鱼
Philippine Foodtrade Corporation越南2$68.9K冻鲣鱼、其他冷冻鱼
Dolphin Co., Ltd.日本2$61.6K冷冻鱼片、冻墨鱼鱿鱼
Delasia Trading Corporation越南1$53.1K冷冻蛤蜊、冷冻虾
One Asia Imports越南1$45.2K其他冷冻鱼、其他冷冻鱼

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-07其他冷冻鱼LON YI INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国台湾$42

出口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他冻鱼片Kibun Trading Inc.日本$24.0K
2026-04-24其他冻鱼片Kibun Trading Inc.日本$74.6K
2026-04-17冷冻章鱼RUBY SEAS USA INC尼加拉瓜$138.6K
2026-04-17冻墨鱼鱿鱼RUBY SEAS USA INC尼加拉瓜$45.3K
2026-04-08其他冻鱼片Kibun Trading Inc.日本$6.0K
2026-04-08其他冻鱼片Kibun Trading Inc.日本$456
2026-04-08其他鱼制品Kibun Trading Inc.日本$35.4K
2026-03-27其他冷冻鱼Kibun Trading Inc.日本$48
2026-03-27其他冻鱼片Kibun Trading Inc.日本$24.1K
2026-03-27冷冻鱼杂碎Kibun Trading Inc.日本$40

相关企业 · 同类产品

Happy Sun Food Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →