Happy Sun Food Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 其他冻鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM NHậT KHáNH
1
进口笔数
88
出口笔数
$42
进口金额
$6.17M
出口金额
2025-11-07
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502395075 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0UKTT71 |
| 成立日期 | 2019-05-09 |
| 联系地址 | Đường Suối Nghệ - Láng Lớn, thôn Hữu Phước, Xã Suối Nghệ, Huyện Châu Đức, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM NHẬT KHÁNH |
| 企业英文名称 | HAPPY SUN FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường Suối Nghệ - Láng Lớn, Ấp Hữu Phước, Xã Ngãi Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | 02543504057 |
| 邮箱 | nhatkhanh@happysunfood.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030479 | 其他冻鱼片 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030343 | 冻鲣鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030554 | 干制鱼 |
| 030559 | 其他干鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $42 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 59 | $3.62M |
| 美国 | 7 | $1.06M |
| 越南 | 13 | $619.3K |
| 尼加拉瓜 | 3 | $501.7K |
| 菲律宾 | 5 | $331.9K |
| 荷兰 | 1 | $42.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LON YI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国台湾 | 1 | $42 | 其他冷冻鱼、塑料餐具 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kibun Trading Inc. | 日本 | 57 | $3.56M | 其他冻鱼片、冷冻鱼肉 |
| Worldwide Seafood Products, LLC | 美国 | 6 | $1.02M | 冷冻虾、冻金枪鱼片 |
| Ruby Seas USA, Inc. | 尼加拉瓜 | 3 | $501.7K | 冻金枪鱼片、冻墨鱼鱿鱼 |
| DELASIA TRADING CORPORATION | 菲律宾 | 5 | $331.9K | 冻鲶鱼片、其他冷冻鱼 |
| Kibun Trading Inc. | 越南 | 4 | $256.5K | 其他冻鱼片、其他冷冻鱼 |
| Bumble Bee Trading | 越南 | 3 | $133.8K | 冻鲣鱼、其他冷冻鱼 |
| Philippine Foodtrade Corporation | 越南 | 2 | $68.9K | 冻鲣鱼、其他冷冻鱼 |
| Dolphin Co., Ltd. | 日本 | 2 | $61.6K | 冷冻鱼片、冻墨鱼鱿鱼 |
| Delasia Trading Corporation | 越南 | 1 | $53.1K | 冷冻蛤蜊、冷冻虾 |
| One Asia Imports | 越南 | 1 | $45.2K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 其他冷冻鱼 | LON YI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国台湾 | $42 |
出口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他冻鱼片 | Kibun Trading Inc. | 日本 | $24.0K |
| 2026-04-24 | 其他冻鱼片 | Kibun Trading Inc. | 日本 | $74.6K |
| 2026-04-17 | 冷冻章鱼 | RUBY SEAS USA INC | 尼加拉瓜 | $138.6K |
| 2026-04-17 | 冻墨鱼鱿鱼 | RUBY SEAS USA INC | 尼加拉瓜 | $45.3K |
| 2026-04-08 | 其他冻鱼片 | Kibun Trading Inc. | 日本 | $6.0K |
| 2026-04-08 | 其他冻鱼片 | Kibun Trading Inc. | 日本 | $456 |
| 2026-04-08 | 其他鱼制品 | Kibun Trading Inc. | 日本 | $35.4K |
| 2026-03-27 | 其他冷冻鱼 | Kibun Trading Inc. | 日本 | $48 |
| 2026-03-27 | 其他冻鱼片 | Kibun Trading Inc. | 日本 | $24.1K |
| 2026-03-27 | 冷冻鱼杂碎 | Kibun Trading Inc. | 日本 | $40 |