Binh Minh Food Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 219 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thực Phẩm Bình Minh
219
进口笔数
3
出口笔数
$2.44M
进口金额
$12.5K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-07-11
最近出口
57
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311950237 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6FFWU56 |
| 成立日期 | 2012-08-29 |
| 联系地址 | Số 316 Lê Văn Sỹ, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | BINH MINH FOOD IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 316 Lê Văn Sỹ, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842839803914 |
| 邮箱 | info@binhminhfood.com.vn |
| 传真 | +842839803917 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220410 | 汽酒 |
| 220890 | 其他酒精饮料 |
| 220860 | 伏特加 |
| 220870 | 利口酒 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 220830 | 威士忌 |
| 220820 | 葡萄烈酒 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 57 | $591.9K |
| 意大利 | 49 | $489.4K |
| 匈牙利 | 21 | $328.3K |
| 西班牙 | 18 | $233.8K |
| 英国 | 10 | $190.1K |
| 韩国 | 24 | $189.8K |
| 澳大利亚 | 17 | $114.8K |
| 智利 | 14 | $107.6K |
| 中国 | 5 | $71.1K |
| 葡萄牙 | 5 | $49.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $10.7K |
| 越南 | 2 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Les Grands Chais de France | 法国 | 39 | $433.8K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Le Vigne di Sammarco S.r.l. | 意大利 | 24 | $367.0K | 2升以下静止葡萄酒、10升以上静酒 |
| Torley Sparkling Wine Ltd. | 匈牙利 | 18 | $309.8K | 汽酒、2升以下静止葡萄酒 |
| Woosin Trading Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $189.8K | 其他酒精饮料、制备面食 |
| La Martiniqaise | 英国 | 8 | $153.9K | 威士忌、杜松子酒 |
| Marie Brizard Wine & Spirits International | 西班牙 | 5 | $110.5K | 其他食品制剂、利口酒 |
| Agricola Santa Cristina Ltda. | 智利 | 6 | $87.0K | 2升以下静止葡萄酒、鲜甜樱桃 |
| Marquis de Sylene | 法国 | 7 | $77.0K | 葡萄烈酒、威士忌 |
| Asahi Beverages Trading SSEA Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $73.7K | 麦芽啤酒、伏特加 |
| Swan Winery (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $43.6K | 2升以下静止葡萄酒、其他酒精饮料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KKV International Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $10.7K | 烘焙咖啡、其他瓷制家用品 |
| KKV International Pty Ltd | 越南 | 2 | $1.8K | 塑料封口件、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 219)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 2升以下静止葡萄酒 | LE VIGNE DI SAMMARCO S.R.L | 意大利 | $4.9K |
| 2026-04-20 | 其他酒精饮料 | Woosin Trading Co., Ltd. | 韩国 | $3.0K |
| 2026-04-20 | 2升以下静止葡萄酒 | LE VIGNE DI SAMMARCO S.R.L | 意大利 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 2升以下静止葡萄酒 | LE VIGNE DI SAMMARCO S.R.L | 意大利 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 2升以下静止葡萄酒 | LE VIGNE DI SAMMARCO S.R.L | 意大利 | $4.9K |
| 2026-04-20 | 其他酒精饮料 | Woosin Trading Co., Ltd. | 韩国 | $3.0K |
| 2026-04-17 | 2升以下静止葡萄酒 | LES GRANDS CHAIS DE FRANCE | 法国 | $5 |
| 2026-04-17 | 2升以下静止葡萄酒 | LES GRANDS CHAIS DE FRANCE | 法国 | $5 |
| 2026-04-17 | 2升以下静止葡萄酒 | LES GRANDS CHAIS DE FRANCE | 法国 | $5 |
| 2026-04-17 | 2升以下静止葡萄酒 | LES GRANDS CHAIS DE FRANCE | 法国 | $5 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-11 | 铝制家用器具 | KKV INTERNATIONAL PTY LTD | 越南 | $7 |
| 2025-07-11 | 铝制家用器具 | KKV INTERNATIONAL PTY LTD | 越南 | $5 |
| 2025-07-11 | 塑料家用制品 | KKV INTERNATIONAL PTY LTD | 越南 | $5 |
| 2025-07-11 | 瓷餐具 | KKV INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $12 |
| 2025-07-11 | 瓷餐具 | KKV INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $4 |
| 2025-07-11 | 其他饮用杯 | KKV INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $38 |
| 2025-07-11 | 瓷制装饰品 | KKV INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $1 |
| 2025-07-11 | 其他饮用杯 | KKV INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $27 |
| 2025-07-11 | 瓷餐具 | KKV INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $2 |
| 2025-07-11 | 玻璃容器 | KKV INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $25 |