Playviet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他户外娱乐设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PLAYVIET
25
进口笔数
0
出口笔数
$368.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317217467 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4ASVMVH |
| 成立日期 | 2022-03-24 |
| 联系地址 | 87 Quốc Lộ 13, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PLAYVIET |
| 企业英文名称 | PLAYVIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 349/13 Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh |
| 电话 | +84939221189 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 950691 | 体育器材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $368.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Datai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $206.0K | 打火机零件、其他家用电动热器 |
| Yonglang Group Co., Ltd. | 中国 | 11 | $145.4K | 其他户外娱乐设备、玩具模型 |
| Yiwu Datai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.7K | 食品加工机械、旧衣物 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他户外娱乐设备 | YIWU DATAI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $16.7K |
| 2025-12-29 | 其他户外娱乐设备 | YIWU DATAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2025-11-19 | 其他户外娱乐设备 | YIWU DATAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2025-09-30 | 其他户外娱乐设备 | YIWU DATAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2025-08-28 | 其他户外娱乐设备 | YIWU DATAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2025-06-27 | 其他户外娱乐设备 | YIWU DATAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2025-04-16 | 其他户外娱乐设备 | YIWU DATAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2025-03-19 | 其他户外娱乐设备 | YIWU DATAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2025-01-13 | 其他户外娱乐设备 | YIWU DATAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2024-11-23 | 其他户外娱乐设备 | YIWU DATAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.9K |