Vietnamarch Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 矿物棉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Vietnamarch
14
进口笔数
0
出口笔数
$179.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-19
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106684776 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQTD9Y1D |
| 成立日期 | 2014-11-07 |
| 联系地址 | Số 61, Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VIETNAMARCH |
| 企业英文名称 | VIETNAMARCH CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 61, Nguyễn Xiển, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842422434597 |
| 邮箱 | vietnamarch.ltd@gmail.com |
| 官网 | vietnamarch.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 252010 | 石膏 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $94.3K |
| 伊朗 | 4 | $36.9K |
| 意大利 | 1 | $36.6K |
| 马来西亚 | 1 | $11.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shijiazhuang Sanwit Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $64.7K | 其他矿物绝缘材料、纸面石膏板 |
| Loiudiced S.R.L. | 意大利 | 1 | $36.6K | 软垫木座椅 |
| Wolton DMCC | 阿联酋 | 2 | $18.9K | 切割大理石块、石膏灰泥 |
| AIDEQI Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Guangzhou Deborah Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.7K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| High Sky Line General Trading Co., Ltd. | 伊朗 | 1 | $14.2K | 石膏 |
| 5ee52c13909673f3b58cf30636606402 | 1 | $11.9K | ||
| YANGTIAN GENERAL TRADING CO.,LT | 中国香港 | 1 | $3.9K | 石膏、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 矿物棉 | SHIJIAZHUANG SANWIT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-11-19 | 矿物棉 | SHIJIAZHUANG SANWIT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2025-07-02 | 矿物棉 | SHIJIAZHUANG SANWIT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-07-02 | 矿物棉 | SHIJIAZHUANG SANWIT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-02-20 | 石膏 | WOLTON DMCC | 伊朗 | $9.4K |
| 2025-02-04 | 矿物棉 | SHIJIAZHUANG SANWIT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-02-04 | 矿物棉 | SHIJIAZHUANG SANWIT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2024-09-28 | 石膏 | WOLTON DMCC | 伊朗 | $9.4K |
| 2024-08-07 | 矿物棉 | SHIJIAZHUANG SANWIT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-08-07 | 矿物棉 | SHIJIAZHUANG SANWIT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.1K |