Phu Anh Group Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHú ANH GROUP
5
进口笔数
25
出口笔数
$59.3K
进口金额
$1.03M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-01-09
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702677126 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSAC6V32 |
| 成立日期 | 2018-06-25 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1218, Tờ bản đồ số 41, Đường Khánh Bình 53, Khu Phố Bình Chánh, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚ ANH GROUP |
| 企业英文名称 | PHU ANH GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1218, Tờ bản đồ số 41, Đường Khánh Bình 53, Khu, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 0220 - Khai thác gỗ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84971708089 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440321 | 松木原木 |
| 440391 | 橡木原木 |
| 440795 | 6毫米以上白蜡木 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940169 | 木制座椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $59.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 22 | $983.6K |
| 澳大利亚 | 2 | $25.7K |
| 以色列 | 1 | $18.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Battle Lumber Co., Inc. | 美国 | 1 | $37.0K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| a9fe9a6b905436bb940f180d05cc8f78 | 2 | $22.1K | ||
| Old Dominion Furniture Co. | 美国 | 2 | $241 | 其他木制品、木制座椅 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Old Dominion Wood Products, Inc. | 美国 | 7 | $633.6K | 木制座椅、木制座椅零件 |
| Chromcraft Revington Douglas Ind., Ltd. | 美国 | 14 | $349.2K | 汽车座椅零件、木制家具零件 |
| Good Plus Global Ltd. | 以色列 | 1 | $18.9K | 其他木家具 |
| SCANDINAVIAN HOUSE LTD | 中国香港 | 1 | $17.3K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| HONG KONG K & J INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $8.4K | 其他木家具、木制座椅 |
| Chromcraft Revington, Inc. | 美国 | 1 | $819 | 非木制家具件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 6毫米以上白蜡木 | BATTLE LUMBER CO INC | 美国 | $18.5K |
| 2026-04-01 | 6毫米以上白蜡木 | BATTLE LUMBER CO INC | 美国 | $18.5K |
| 2025-11-07 | 其他木制品 | OLD DOMINION FURNITURE CO | 美国 | $1 |
| 2025-06-19 | 木制座椅 | OLD DOMINION FURNITURE CO | 美国 | $240 |
| 2024-06-15 | 松木原木 | GALAXY TIMBER INC | 美国 | $2.1K |
| 2024-06-01 | 橡木原木 | GALAXY TIMBER INC | 美国 | $4.0K |
| 2024-06-01 | 松木原木 | GALAXY TIMBER INC | 美国 | $16.0K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 木制座椅 | Old Dominion Wood Products, Inc. | 美国 | $21.8K |
| 2026-01-09 | 其他木家具 | Old Dominion Wood Products, Inc. | 美国 | $969 |
| 2026-01-09 | 其他木家具 | Old Dominion Wood Products, Inc. | 美国 | $6.8K |
| 2026-01-09 | 其他木家具 | Old Dominion Wood Products, Inc. | 美国 | $26.4K |
| 2026-01-09 | 木制座椅 | Old Dominion Wood Products, Inc. | 美国 | $32.9K |
| 2026-01-09 | 其他木家具 | Old Dominion Wood Products, Inc. | 美国 | $6.1K |
| 2025-07-05 | 木制座椅 | Old Dominion Wood Products, Inc. | 美国 | $10.4K |
| 2025-07-05 | 其他木家具 | Old Dominion Wood Products, Inc. | 美国 | $6.3K |
| 2025-07-05 | 木制座椅 | Old Dominion Wood Products, Inc. | 美国 | $5.6K |
| 2025-07-05 | 其他木家具 | Old Dominion Wood Products, Inc. | 美国 | $7.8K |