International Supply Chain Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 199 笔 · 主营 纸制包装容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Chuỗi Cung ứng Quốc Tế
199
进口笔数
159
出口笔数
$69.39M
进口金额
$1.18M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901736864 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN71M4537 |
| 成立日期 | 2014-09-26 |
| 联系地址 | Xóm Sơn Liên, Xã Nghĩa Sơn, Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHUỖI CUNG ỨNG QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Sơn Liên, Xã Nghĩa Lâm, Nghệ An |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84975794388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 660亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 190230 | 制备面食 |
| 040150 | 高脂牛奶/奶油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 842482 | 其他农用机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 195 | $69.39M |
| 韩国 | 1 | $37 |
| 日本 | 2 | $30 |
| 新西兰 | 1 | $25 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 158 | $1.08M |
| 澳大利亚 | 1 | $102.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SIG Combibloc Ltd. | 泰国 | 195 | $69.39M | 纸制包装容器、非瓦楞折叠盒 |
| Synchro Tec | 韩国 | 1 | $37 | 制备面食 |
| Fuji Mfg Co., Ltd. | 日本 | 2 | $30 | 食品机械零件、1毫米玻璃微球 |
| 09a3bba92d9f1dab0b5e8f4b0de07b3d | 1 | $25 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SIG Combibloc Ltd. | 泰国 | 158 | $1.08M | 其他塑料包装制品、印刷版及石印石 |
| Clean Agriculture & International Tourism Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $102.9K | 其他农用机械、1kVA以下变压器 |
近期贸易明细
进口(共 199)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 纸制包装容器 | SIG COMBIBLOC LTD | 泰国 | $20.7K |
| 2026-04-28 | 纸制包装容器 | SIG COMBIBLOC LTD | 泰国 | $145.1K |
| 2026-04-28 | 纸制包装容器 | SIG COMBIBLOC LTD | 泰国 | $40.4K |
| 2026-04-28 | 纸制包装容器 | SIG COMBIBLOC LTD | 泰国 | $40.4K |
| 2026-04-28 | 纸制包装容器 | SIG COMBIBLOC LTD | 泰国 | $20.7K |
| 2026-04-28 | 纸制包装容器 | SIG COMBIBLOC LTD | 泰国 | $145.1K |
| 2026-04-28 | 纸制包装容器 | SIG COMBIBLOC LTD | 泰国 | $40.6K |
| 2026-04-28 | 纸制包装容器 | SIG COMBIBLOC LTD | 泰国 | $19.9K |
| 2026-04-28 | 纸制包装容器 | SIG COMBIBLOC LTD | 泰国 | $20.7K |
| 2026-04-28 | 纸制包装容器 | SIG COMBIBLOC LTD | 泰国 | $20.7K |
出口(共 159)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | SIG COMBIBLOC LTD | 泰国 | $6.2K |
| 2026-04-19 | 其他塑料包装制品 | SIG COMBIBLOC LTD | 泰国 | $6.2K |
| 2026-04-19 | 其他塑料包装制品 | SIG COMBIBLOC LTD | 泰国 | $6.2K |
| 2026-04-07 | 其他塑料包装制品 | SIG COMBIBLOC LTD | 泰国 | $6.2K |
| 2026-03-30 | 其他塑料包装制品 | SIG COMBIBLOC LTD | 泰国 | $6.2K |
| 2026-03-27 | 其他塑料包装制品 | SIG COMBIBLOC LTD | 泰国 | $6.2K |
| 2026-03-23 | 其他塑料包装制品 | SIG COMBIBLOC LTD | 泰国 | $6.2K |
| 2026-03-12 | 其他塑料包装制品 | SIG COMBIBLOC LTD | 泰国 | $6.2K |
| 2026-03-06 | 其他塑料包装制品 | SIG COMBIBLOC LTD | 泰国 | $6.2K |
| 2026-02-28 | 其他塑料包装制品 | SIG COMBIBLOC LTD | 泰国 | $6.2K |