CRO TRADING & SERVICE JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ CRO
1
进口笔数
4
出口笔数
$29
进口金额
$19.3K
出口金额
2025-07-11
最近进口
2025-08-01
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400819414 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC13N0GS |
| 成立日期 | 2017-07-25 |
| 联系地址 | Số nhà 02, ngõ 427 thôn Bãi Ổi, Xã Dĩnh Trì, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CRO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 02, ngõ 427, Tổ dân phố Bãi Ổi, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +84984064666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 851629 | 电加热装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $29 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $18.4K |
| 越南 | 2 | $842 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IPOSTHUBI | 韩国 | 1 | $29 | 其他塑料制品、皮革手提包 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HYUN MIN CO LTD | 韩国 | 2 | $18.4K | 其他钢铁管件、其他钢铁结构体 |
| ANYONE VINA CO LTD | 越南 | 2 | $842 | PET塑料片材、其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-11 | 其他钢铁制品 | IPOSTHUBI | 韩国 | $3 |
| 2025-07-11 | 其他钢铁制品 | IPOSTHUBI | 韩国 | $6 |
| 2025-07-11 | 其他钢铁制品 | IPOSTHUBI | 韩国 | $6 |
| 2025-07-11 | 钢铁螺钉螺栓 | IPOSTHUBI | 韩国 | $1 |
| 2025-07-11 | 其他塑料制品 | IPOSTHUBI | 韩国 | $7 |
| 2025-07-11 | 其他钢铁制品 | IPOSTHUBI | 韩国 | $6 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-01 | 其他钢铁管件 | HYUN MIN CO LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2025-08-01 | 电加热装置 | HYUN MIN CO LTD | 韩国 | $9.5K |
| 2025-08-01 | 其他钢铁结构体 | HYUN MIN CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2025-08-01 | 其他钢铁结构体 | HYUN MIN CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2025-08-01 | 其他钢铁管件 | HYUN MIN CO LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2024-12-25 | 贱金属配件 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $421 |
| 2024-12-24 | 贱金属配件 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $421 |