Tan Khoa Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI DịCH Vụ TấN KHOA
35
进口笔数
0
出口笔数
$673.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318100905 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTU9AVQD |
| 成立日期 | 2023-10-13 |
| 联系地址 | 72/23/20 Đường số 30, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VẬT TƯ Y TẾ TẤN KHOA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 72/23/20 Đường số 30, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | 0767175788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 901839 | 医用导管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 21 | $538.6K |
| 中国 | 9 | $89.3K |
| 日本 | 5 | $45.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cardionovum GmbH | 德国 | 7 | $275.4K | 其他医疗器具、残疾辅助器具 |
| Qualimed Innovative Medizinprodukte | 德国 | 14 | $263.1K | 残疾辅助器具、其他医疗器具 |
| Skynor Medical (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $69.7K | 其他医疗器具 |
| Katera Co., Ltd. | 日本 | 5 | $45.2K | 甲基丙烯酸、肼类化合物 |
| Shunmei Medical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.6K | 医用导管、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他医疗器具 | SKYNOR MEDICAL (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $520 |
| 2026-04-06 | 其他医疗器具 | SKYNOR MEDICAL (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-06 | 其他医疗器具 | SKYNOR MEDICAL (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-06 | 其他医疗器具 | SKYNOR MEDICAL (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $520 |
| 2026-04-06 | 其他医疗器具 | SKYNOR MEDICAL (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $520 |
| 2026-04-06 | 其他医疗器具 | SKYNOR MEDICAL (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-06 | 其他医疗器具 | SKYNOR MEDICAL (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $520 |
| 2026-04-06 | 其他医疗器具 | SKYNOR MEDICAL (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-03-30 | 残疾辅助器具 | CARDIONOVUM GMBH | 德国 | $1.9K |
| 2026-03-30 | 残疾辅助器具 | CARDIONOVUM GMBH | 德国 | $1.9K |