BIG MART TRADING & SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他寝具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ BIG MART
21
进口笔数
0
出口笔数
$236.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-17
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315736509 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDF6P5QS |
| 成立日期 | 2019-06-14 |
| 联系地址 | 212/9 Vườn Lài, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BIG MART |
| 企业英文名称 | BIG MART TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 41 Đường số 7, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 0984264378 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940490 | 其他寝具 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 820551 | 家用手工工具 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $236.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINGBO GOODFRIENDS ELECTRIC APPLIANCE CO. LTD. | 中国 | 4 | $79.6K | 其他家用电动热器、瓦楞纸箱 |
| SHUANGMA PLASTIC MFG INC | 中国 | 4 | $50.8K | 手动食品器具、瓦楞纸箱 |
| HANGZHOU HANSAN HOME FURNITURE CO LTD | 中国 | 5 | $35.0K | 其他寝具、棉制床品 |
| ZHEJIANG LIVINGHUE HOUSEWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | 3 | $34.6K | 扫帚刷子、清洁用布 |
| NINGBO TYCOON IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | 1 | $13.1K | 电动食品处理器、瓦楞纸箱 |
| HUNAN ACCURATE BIO MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $11.2K | 其他医疗器具、超声波扫描仪 |
| HIAMEA KITCHEN (ZHONGSHAN) CO LTD | 中国 | 1 | $8.0K | 家用手工工具、其他电动家用器具 |
| YUWEI (HK) CO LTD | 中国 | 1 | $3.7K | 不锈钢家用制品 |
| NINGBO GOODFRIENDS ELECTRIC APPLAINCE CO., LTD | 中国 | 1 | $14 | 电热水器、家用炊具 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-17 | 扫帚刷子 | ZHEJIANG LIVINGHUE HOUSEWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2024-11-28 | 扫帚刷子 | ZHEJIANG LIVINGHUE HOUSEWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2024-09-27 | 塑料包装箱 | SHUANGMA PLASTIC MFG INC | 中国 | $7.0K |
| 2024-09-27 | 塑料餐具 | SHUANGMA PLASTIC MFG INC | 中国 | $5.5K |
| 2024-09-05 | 扫帚刷子 | ZHEJIANG LIVINGHUE HOUSEWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2024-08-30 | 不锈钢家用制品 | YUWEI (HK) CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-08-30 | 不锈钢家用制品 | YUWEI (HK) CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-08-30 | 不锈钢家用制品 | YUWEI (HK) CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-06-04 | 其他家用电动热器 | NINGBO GOODFRIENDS ELECTRIC APPLIANCE CO. LTD. | 中国 | $10.7K |
| 2024-06-04 | 其他家用电动热器 | NINGBO GOODFRIENDS ELECTRIC APPLIANCE CO. LTD. | 中国 | $6.6K |