MTP Import Export Advisory Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他异氰酸酯
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Tư VấN XUấT NHậP KHẩU MTP
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$471.3K
出口金额
—
最近进口
2023-04-06
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315908691 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9ABW19A |
| 成立日期 | 2019-09-20 |
| 联系地址 | 27A Đường Số 21, Khu Phố 1, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TƯ VẤN XUẤT NHẬP KHẨU MTP |
| 企业英文名称 | MTP IMPORT EXPORT ADVISORY SERVICE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27A Đường Số 21, Khu Phố 1, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0906779664 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292910 | 其他异氰酸酯 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $240.0K |
| 泰国 | 1 | $141.3K |
| 缅甸 | 1 | $90.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangtai (Myanmar) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $240.0K | 其他异氰酸酯、非离子表面活性剂 |
| Lavish Land Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $141.3K | 其他橡塑机械 |
| Hangtai (Myanmar) Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $90.0K | 其他聚醚 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-06 | 其他异氰酸酯 | HANGTAI (MYANMAR) CO.,LTD | 越南 | $150.0K |
| 2023-02-22 | 其他橡塑机械 | LAVISH LAND CO., LTD | 泰国 | $141.3K |
| 2023-02-08 | 非离子表面活性剂 | HANGTAI (MYANMAR) CO.,LTD | 越南 | $90.0K |
| 2023-01-09 | 其他聚醚 | HANGTAI (MYANMAR) CO.,LTD | 缅甸 | $90.0K |