Coresoft Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 铁路配件及信号设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CORESOFT
14
进口笔数
5
出口笔数
$402.5K
进口金额
$1.2K
出口金额
2026-05-28
最近进口
2026-04-21
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106475677 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJKW8TG4 |
| 成立日期 | 2014-03-06 |
| 联系地址 | 59/93 đường Mễ Trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CORESOFT |
| 企业英文名称 | CORESOFT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Toà nhà Detech Tower, Số 8 Tôn Thất Thuyết, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84462975386 |
| 邮箱 | info@coresoft.com.vn |
| 官网 | coresoft.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1 | $129.6K |
| 马来西亚 | 8 | $112.4K |
| 中国 | 2 | $108.5K |
| 匈牙利 | 2 | $49.0K |
| 中国台湾 | 1 | $2.4K |
| 保加利亚 | 2 | $693 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 6 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FALCON TECHNOLOGY PRIVATE LTD | 中国香港 | 1 | $171.9K | 通信设备、通信设备零件 |
| Falcon Technology Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $77.8K | 含CPU和I/O的ADP设备、其他自动数据处理系统 |
| Star Systems International Ltd. | 中国 | 1 | $68.6K | 数据处理机、其他电气设备 |
| Falcon Technology Private Ltd. | 匈牙利 | 1 | $42.7K | 其他电视摄像机 |
| MAGNETIC CONTROL SYSTEMS SDN BHD | 马来西亚 | 8 | $22.9K | 铁路配件及信号设备、交通控制零件 |
| Magnetic Control System Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $12.4K | 铁路配件及信号设备、电力控制板 |
| Adaptive Recognition Hungary Zrt | 匈牙利 | 1 | $6.3K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAGNETIC CONTROL SYSTEMS SDN BHD | 马来西亚 | 6 | $1.2K | 交通控制零件、750W以下直流电机 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-28 | 750W以下直流电机 | MAGNETIC CONTROL SYSTEMS SDN BHD | 马来西亚 | $58 |
| 2026-04-23 | 齿轮及变速器 | MAGNETIC CONTROL SYSTEMS SDN BHD | 保加利亚 | $59 |
| 2026-04-23 | 齿轮及变速器 | MAGNETIC CONTROL SYSTEMS SDN BHD | 保加利亚 | $59 |
| 2026-04-23 | 齿轮及变速器 | MAGNETIC CONTROL SYSTEMS SDN BHD | 保加利亚 | $59 |
| 2026-04-23 | 齿轮及变速器 | MAGNETIC CONTROL SYSTEMS SDN BHD | 保加利亚 | $59 |
| 2026-04-01 | 750W以下直流电机 | MAGNETIC CONTROL SYSTEMS SDN BHD | 保加利亚 | $115 |
| 2026-04-01 | 750W以下直流电机 | MAGNETIC CONTROL SYSTEMS SDN BHD | 保加利亚 | $115 |
| 2026-04-01 | 750W以下直流电机 | MAGNETIC CONTROL SYSTEMS SDN BHD | 保加利亚 | $115 |
| 2026-04-01 | 750W以下直流电机 | MAGNETIC CONTROL SYSTEMS SDN BHD | 保加利亚 | $115 |
| 2026-02-03 | 其他自动数据处理部件 | MAGNETIC CONTROL SYSTEMS SDN BHD | 马来西亚 | $60 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 750W以下直流电机 | MAGNETIC CONTROL SYSTEMS SDN BHD | 马来西亚 | $59 |
| 2026-04-21 | 750W以下直流电机 | MAGNETIC CONTROL SYSTEMS SDN BHD | 马来西亚 | $59 |
| 2026-04-02 | 750W以下直流电机 | MAGNETIC CONTROL SYSTEMS SDN BHD | 马来西亚 | $115 |
| 2026-04-02 | 750W以下直流电机 | MAGNETIC CONTROL SYSTEMS SDN BHD | 马来西亚 | $115 |
| 2026-02-25 | 750W以下直流电机 | MAGNETIC CONTROL SYSTEMS SDN BHD | 马来西亚 | $59 |
| 2026-02-24 | 750W以下直流电机 | MAGNETIC CONTROL SYSTEMS SDN BHD | 马来西亚 | $59 |
| 2026-02-24 | 750W以下直流电机 | MAGNETIC CONTROL SYSTEMS SDN BHD | 马来西亚 | $59 |
| 2025-10-28 | 37.5瓦以下电机 | MAGNETIC CONTROL SYSTEMS SDN BHD | 马来西亚 | $341 |
| 2025-10-21 | 750W以下直流电机 | MAGNETIC CONTROL SYSTEMS SDN BHD | 马来西亚 | $116 |
| 2025-10-21 | 750W以下直流电机 | MAGNETIC CONTROL SYSTEMS SDN BHD | 马来西亚 | $173 |