Hai Phong Trading and Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM SX HảI PHONG
91
进口笔数
0
出口笔数
$2.75M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-16
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703067691 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN335021J |
| 成立日期 | 2022-06-23 |
| 联系地址 | Số 62, Đường số 1, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM SX HẢI PHONG |
| 企业英文名称 | HAI PHONG SX TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 62, Đường số 1, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0938768786 |
| 邮箱 | myphu1501@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 520959 | 印花棉布>200克 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 621142 | 女式棉制服装 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 91 | $2.75M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd. | 中国 | 41 | $1.36M | 花岗岩制品、加工大理石制品 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 44 | $1.35M | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Shanghai Wangongshan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $35.8K | 木制餐具、竹制木制品 |
| Shanghai Nie Chen Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 木制餐具 |
| Dongguan Shenhuo Laser Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 其他塑料制品、激光机床 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-16 | 其他机器刀具 | DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-05-16 | 低塑聚氯乙烯板 | DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-05-16 | 瓦楞纸板 | DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD | 中国 | $512 |
| 2025-05-16 | 非螺纹钢销 | DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD | 中国 | $866 |
| 2025-05-16 | 非注塑模具 | DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD | 中国 | $236 |
| 2025-05-16 | 其他纤维纸板容器 | DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-05-16 | 非螺纹钢销 | DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-05-16 | 饮料贩卖机 | DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-05-16 | 喷砂机 | DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-05-16 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD | 中国 | $47 |