Hai Phong Trading and Manufacturing Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TM SX HảI PHONG

91
进口笔数
0
出口笔数
$2.75M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-16
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $211.9K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $37.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $120.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $108.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $70.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $194.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $167.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $159.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $161.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $93.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $164.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $211.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $133.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $211.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $210.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $127.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $37.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $120.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $108.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $70.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $194.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $167.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $159.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $161.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $93.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $164.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $211.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $133.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $211.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $210.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $127.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3703067691
企查查编码QVN335021J
成立日期2022-06-23
联系地址Số 62, Đường số 1, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM SX HẢI PHONG
企业英文名称HAI PHONG SX TM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 62, Đường số 1, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话0938768786
邮箱myphu1501@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350699其他粘合剂≤1kg
848071橡塑模具
520959印花棉布>200克
848340齿轮及变速器
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
850140单相交流电机
392113聚氨酯泡沫塑料
401699其他硫化橡胶制品
621142女式棉制服装
830890贱金属扣件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国91$2.75M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd.中国41$1.36M花岗岩制品、加工大理石制品
Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国44$1.35M瓷制卫生洁具、阀门龙头
Shanghai Wangongshan International Trade Co., Ltd.中国4$35.8K木制餐具、竹制木制品
Shanghai Nie Chen Trading Co., Ltd.中国1$8.8K木制餐具
Dongguan Shenhuo Laser Automation Technology Co., Ltd.中国1$1.8K其他塑料制品、激光机床

近期贸易明细

进口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-16其他机器刀具DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD中国$6.7K
2025-05-16低塑聚氯乙烯板DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD中国$1.2K
2025-05-16瓦楞纸板DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD中国$512
2025-05-16非螺纹钢销DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD中国$866
2025-05-16非注塑模具DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD中国$236
2025-05-16其他纤维纸板容器DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD中国$1.0K
2025-05-16非螺纹钢销DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD中国$1.8K
2025-05-16饮料贩卖机DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD中国$1.1K
2025-05-16喷砂机DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD中国$2.0K
2025-05-16其他钢铁制品DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD中国$47

相关企业 · 同类产品

Hai Phong Trading and Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →