Hoang Ha Smart Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 138 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thông Minh Hoàng Hà
138
进口笔数
4
出口笔数
$2.18M
进口金额
$6.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-13
最近出口
17
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101981969 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN00V5UKD |
| 成立日期 | 2006-06-21 |
| 联系地址 | Số 9, ngõ 167, phố Phương Mai, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ |
| 企业英文名称 | HOANG HA SMART COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, ngõ 167, phố Phương Mai, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84436369131 |
| 邮箱 | hha.smart@gmail.com |
| 官网 | www.hha-smart.com.vn |
| 传真 | 0436369131 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 902110 | 矫形器具 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 901839 | 医用导管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 62 | $1.22M |
| 德国 | 43 | $626.4K |
| 美国 | 10 | $154.9K |
| 中国 | 14 | $126.4K |
| 意大利 | 6 | $46.3K |
| 捷克 | 3 | $6.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $3.8K |
| 土耳其 | 2 | $3.1K |
| 德国 | 1 | $17 |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Geotek Medikal ve Saglik Hizmetleri Tic. San. Ltd. Sti. | 土耳其 | 37 | $1.07M | 医用导管、其他医疗器具 |
| Adeor Medical AG | 德国 | 16 | $410.3K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Novova Biomaterials Inc. | 美国 | 10 | $154.9K | 其他医疗器具、人造身体部件 |
| BIOCER Entwicklungs GmbH | 德国 | 13 | $149.2K | 外科缝合粘合材料、医用导管 |
| Shanghai Shenda Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 9 | $111.6K | 弹性针织布、染色聚酯布 |
| Klas Medikal Cihaz Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti | 土耳其 | 11 | $83.2K | 医用粘性敷料、医用敷料 |
| DuzeY Medikal Cihaz San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 12 | $59.2K | 残疾辅助器具、含脂羊毛 |
| Medical Index GmbH | 德国 | 6 | $25.4K | 硫化橡胶服装、X射线装置及零件 |
| NTPLAST S.r.l. | 意大利 | 4 | $21.3K | 矫形器具 |
| Gebroeders Brasseler GmbH & Co. KG | 德国 | 5 | $6.1K | 其他牙科器械、其他手工工具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| N Tech Medical Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $3.8K | 医用橡胶手套、医用导管 |
| Geotek Medikal ve Saglik Hizmetleri Tic. San. Ltd. Sti. | 土耳其 | 2 | $3.1K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Adeor Medical AG | 德国 | 1 | $17 | 其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 138)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 毡呢无纺服装 | MEDICAL INDEX GMBH | 德国 | $948 |
| 2026-04-28 | 毡呢无纺服装 | MEDICAL INDEX GMBH | 德国 | $772 |
| 2026-04-28 | 毡呢无纺服装 | MEDICAL INDEX GMBH | 德国 | $948 |
| 2026-04-28 | 毡呢无纺服装 | MEDICAL INDEX GMBH | 德国 | $675 |
| 2026-04-28 | 毡呢无纺服装 | MEDICAL INDEX GMBH | 德国 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 毡呢无纺服装 | MEDICAL INDEX GMBH | 德国 | $675 |
| 2026-04-28 | 毡呢无纺服装 | MEDICAL INDEX GMBH | 德国 | $341 |
| 2026-04-28 | 毡呢无纺服装 | MEDICAL INDEX GMBH | 德国 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 毡呢无纺服装 | MEDICAL INDEX GMBH | 德国 | $772 |
| 2026-04-28 | 毡呢无纺服装 | MEDICAL INDEX GMBH | 德国 | $341 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 其他医疗器具 | ADEOR MEDICAL AG | 德国 | $6 |
| 2026-01-13 | 其他医疗器具 | ADEOR MEDICAL AG | 德国 | $6 |
| 2026-01-13 | 其他医疗器具 | ADEOR MEDICAL AG | 德国 | $6 |
| 2025-10-21 | 其他医疗器具 | GEOTEK MEDIKAL VE SAGLIK HIZ TIC SAN LTD STI | 土耳其 | $1.0K |
| 2025-08-07 | 医用导管 | GEOTEK MEDIKAL VE SAGLIK HIZ TIC SAN LTD STI | 土耳其 | $97 |
| 2025-08-07 | 其他医疗器具 | GEOTEK MEDIKAL VE SAGLIK HIZ TIC SAN LTD STI | 土耳其 | $1.0K |
| 2025-08-07 | 其他医疗器具 | GEOTEK MEDIKAL VE SAGLIK HIZ TIC SAN LTD STI | 土耳其 | $1.0K |
| 2025-06-10 | 医用敷料 | N TECH MEDICAL CO LTD | 柬埔寨 | $3.1K |
| 2025-06-10 | 医用敷料 | N TECH MEDICAL CO LTD | 柬埔寨 | $710 |