MARY NGUYEN
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
7
进口笔数
0
出口笔数
$1.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313413887 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6NSME6E |
| 成立日期 | 2015-08-26 |
| 联系地址 | 208 Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MARY NGUYỄN |
| 企业英文名称 | MARY NGUYEN TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 208 Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7920 - Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84908810801 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 091099 | 其他香料 |
| 160569 | 其他加工水生无脊椎动物 |
| 170490 | 糖果 |
| 200591 | 竹笋制品 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 071190 | 其他保藏蔬菜 |
| 071220 | 干洋葱 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAI VIET EXPRESS CO LTD | 越南 | 1 | $38 | 女式纺织裤、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-30 | 其他淀粉 | — | 越南 | $9 |
| 2025-08-30 | 咖啡提取物 | — | 越南 | $20 |
| 2025-08-30 | 包覆橡胶绳 | — | 越南 | $2 |
| 2025-08-30 | 竹笋制品 | — | 越南 | $4 |
| 2025-08-30 | 仿制首饰 | — | 越南 | $50 |
| 2025-08-30 | 混合调味料 | — | 越南 | $34 |
| 2025-08-30 | 干洋葱 | — | 越南 | $9 |
| 2025-08-30 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $24 |
| 2025-08-30 | 包覆橡胶绳 | — | 越南 | $2 |
| 2025-04-12 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $6 |