Tuong Hoanh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 纸制餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN THươNG MạI TườNG HOàNH
102
进口笔数
0
出口笔数
$967.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-26
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101920407 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4621PXH |
| 成立日期 | 2019-06-10 |
| 联系地址 | ấp 6, cầu ngã năm, Xã An Thạnh, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI TƯỜNG HOÀNH |
| 企业英文名称 | TUONG HOANH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | ấp 6, cầu ngã năm, Xã Bến Lức, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84908786335 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482369 | 纸制餐具 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 392410 | 塑料餐具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 96 | $920.9K |
| 瑞士 | 6 | $46.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jining Dexinyuan Paper Products Co., Ltd. | 中国 | 26 | $191.1K | 纸制餐具、非瓦楞折叠盒 |
| Henan Green Paper Products Co., Ltd. | 中国 | 16 | $150.9K | 塑料涂布纸板(>150g/m²)、纸制餐具 |
| Guangzhou Eco Pack Co., Ltd. | 中国 | 12 | $90.6K | 塑料封口件、纸制餐具 |
| Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | 7 | $78.4K | 滚珠轴承、其他自行车零件 |
| Zhejiang New Vision Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $62.3K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| Cangnan Ben Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $60.1K | 塑料涂布纸板(>150g/m²)、纸制餐具 |
| Ningbo Beiheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $59.2K | 气体过滤机械、机械密封件 |
| Sun Ming Medicine Co., Ltd. | 瑞士 | 6 | $46.1K | 3公斤以上红茶 |
| Ruian Minya Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.5K | 纸容器制造机、造纸机械零件 |
| Hefei Yuanchuan Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.1K | 塑料封口件、纸制餐具 |
近期贸易明细
进口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 纸制餐具 | ANHUI DONGHONG TRADE CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-26 | 纸制餐具 | ANHUI DONGHONG TRADE CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-26 | 纸制餐具 | ANHUI DONGHONG TRADE CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-26 | 纸制餐具 | ANHUI DONGHONG TRADE CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-22 | 纸制餐具 | HEFEI YUANCHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 纸制餐具 | HEFEI YUANCHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 纸制餐具 | HEFEI YUANCHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 纸制餐具 | HEFEI YUANCHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 纸制餐具 | HEFEI YUANCHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 纸制餐具 | HEFEI YUANCHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.4K |