TRUC GIANG MFG TRADING SERVICES LTD CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 聚酯纱线≥85%
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ TRúC GIANG
3
进口笔数
0
出口笔数
$95.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316449472 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ2REU5D |
| 成立日期 | 2020-08-19 |
| 联系地址 | 558 Quốc lộ 1A, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRÚC GIANG |
| 企业英文名称 | TRUC GIANG MANUFACTURING TRADING SERVICES LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 558 Quốc lộ 1A, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84919883866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550921 | 聚酯纱线≥85% |
| 844819 | 辅助机械 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $95.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Bohui Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $73.9K | 聚酯纱线≥85%、纱线花边制造机 |
| Zhuji Rosso Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.6K | 机器零件(非成圈)、针织机零件 |
| Shaoxing Golden Gulf Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 变形尼龙纱、聚酯纱线≥85% |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 聚酯纱线≥85% | JIANGSU BOHUI TEXTILE CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-16 | 聚酯纱线≥85% | JIANGSU BOHUI TEXTILE CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-16 | 聚酯纱线≥85% | JIANGSU BOHUI TEXTILE CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-16 | 聚酯纱线≥85% | JIANGSU BOHUI TEXTILE CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-16 | 聚酯纱线≥85% | JIANGSU BOHUI TEXTILE CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-16 | 聚酯纱线≥85% | JIANGSU BOHUI TEXTILE CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-03-31 | 非家用缝纫机 | ZHUJI ROSSO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-03-31 | 辅助机械 | ZHUJI ROSSO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-01-29 | 聚酯纱线≥85% | SHAOXING GOLDEN GULF IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $4.7K |