Meko Food Processing Factory
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 加工蛋制品
越南 · 在业
本地名:Xí nghiệp Chế biến thực phẩm Meko
0
进口笔数
54
出口笔数
$0
进口金额
$3.66M
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800156512 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMK4P7GD |
| 成立日期 | 2008-01-02 |
| 联系地址 | Lô 25, Khu Công nghiệp Trà Nóc 1, Phường Thới An Đông, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | XÍ NGHIỆP CHẾ BIẾN THỰC PHẨM MEKO |
| 企业英文名称 | MEKO FOOD PROCESSING FACTORY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84292301293 |
| 邮箱 | mekofoodfty@gmail.com |
| 官网 | www.mekofoodfactory.com |
| 传真 | +842923841327 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 396.865亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040819 | 加工蛋制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 53 | $3.60M |
| 越南 | 1 | $60.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amazeal Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $1.40M | 加工蛋制品 |
| G DAN PTE. LTD. | 新加坡 | 19 | $1.34M | 加工蛋制品 |
| Kai Young Huat Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $921.4K | 407210、鲜鸡蛋 |
近期贸易明细
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 加工蛋制品 | AMAZEAL PTE. LTD. | 新加坡 | $55.6K |
| 2026-04-17 | 加工蛋制品 | KAI YOUNG HUAT TRADING PTE LTD | 新加坡 | $62.4K |
| 2026-03-12 | 加工蛋制品 | G DAN PTE. LTD. | 新加坡 | $62.5K |
| 2026-02-05 | 加工蛋制品 | AMAZEAL PTE. LTD. | 新加坡 | $57.3K |
| 2026-01-30 | 加工蛋制品 | KAI YOUNG HUAT TRADING PTE LTD | 新加坡 | $62.5K |
| 2025-11-21 | 加工蛋制品 | KAI YOUNG HUAT TRADING PTE LTD | 新加坡 | $65.0K |
| 2025-10-24 | 加工蛋制品 | AMAZEAL PTE. LTD. | 新加坡 | $58.5K |
| 2025-10-17 | 加工蛋制品 | AMAZEAL PTE. LTD. | 新加坡 | $60.5K |
| 2025-10-03 | 加工蛋制品 | G DAN PTE. LTD. | 新加坡 | $67.5K |
| 2025-08-15 | 加工蛋制品 | AMAZEAL PTE. LTD. | 新加坡 | $62.9K |