TRAINING DE GRADO CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 塑料棒材及型材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐàO TạO DE GRADO
3
进口笔数
0
出口笔数
$7.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313494156 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQFF9326 |
| 成立日期 | 2015-10-16 |
| 联系地址 | 78/60/9 Đường Nguyễn Văn Khối, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO DE GRADO |
| 企业英文名称 | TRAINING DE GRADO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 78/60/9 Đường Nguyễn Văn Khối, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02835350663 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $3.4K |
| 土耳其 | 2 | $2.1K |
| 荷兰 | 2 | $2.0K |
| 德国 | 2 | $95 |
| 中国台湾 | 2 | $92 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARTITEQ BV | 荷兰 | 2 | $5.6K | 塑料棒材及型材、铝合金型材 |
| IGNACIO DE GRADO SANZ | 西班牙 | 1 | $2.0K | 纸质文具、明信片贺卡 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-11 | 塑料棒材及型材 | ARTITEQ BV | 荷兰 | $832 |
| 2024-06-11 | 铝合金型材 | ARTITEQ BV | 土耳其 | $669 |
| 2024-06-11 | 其他钢铁制品 | ARTITEQ BV | 中国 | $142 |
| 2024-06-11 | 镀锌钢丝 | ARTITEQ BV | 荷兰 | $428 |
| 2024-06-11 | 其他塑料建材 | ARTITEQ BV | 德国 | $57 |
| 2024-06-11 | 其他塑料建材 | ARTITEQ BV | 中国 | $63 |
| 2024-06-11 | 其他塑料建材 | ARTITEQ BV | 荷兰 | $79 |
| 2024-06-11 | 其他塑料制品 | ARTITEQ BV | 中国 | $119 |
| 2024-06-11 | 铝合金型材 | ARTITEQ BV | 土耳其 | $771 |
| 2024-06-11 | 其他塑料制品 | ARTITEQ BV | 中国 | $530 |