SAI GON TECHNOLOGY EQUIPMENT TRADING SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 医用敷料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THIếT Bị Kỹ THUậT SàI GòN
7
进口笔数
0
出口笔数
$68.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317481133 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWTRW9MB |
| 成立日期 | 2022-09-19 |
| 联系地址 | 350/56/17K Nguyễn Văn Lượng, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ KỸ THUẬT SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAI GON TECHNOLOGY EQUIPMENT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 350/56/17K Nguyễn Văn Lượng, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0903068677 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300590 | 医用敷料 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 901850 | 眼科仪器 |
| 940290 | 医用家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $63.3K |
| 印度 | 1 | $4.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HURRICANE MEDICAL | 美国 | 6 | $63.3K | 医用导管、眼科仪器 |
| MEDICAL EQUIPMENT INDIA | 印度 | 1 | $4.9K | 医用导管、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 外科缝合针 | HURRICANE MEDICAL | 美国 | $1.8K |
| 2025-12-16 | 医用敷料 | HURRICANE MEDICAL | 美国 | $984 |
| 2025-12-16 | 医用敷料 | HURRICANE MEDICAL | 美国 | $8.6K |
| 2025-12-16 | 外科缝合针 | HURRICANE MEDICAL | 美国 | $2.1K |
| 2025-12-16 | 外科缝合针 | HURRICANE MEDICAL | 美国 | $4.0K |
| 2025-07-31 | 外科缝合针 | HURRICANE MEDICAL | 美国 | $4.2K |
| 2025-07-31 | 医用敷料 | HURRICANE MEDICAL | 美国 | $7.2K |
| 2025-04-04 | 外科缝合针 | HURRICANE MEDICAL | 美国 | $9.9K |
| 2025-04-04 | 外科缝合针 | HURRICANE MEDICAL | 美国 | $120 |
| 2025-03-25 | 医用敷料 | HURRICANE MEDICAL | 美国 | $2.4K |