Green Power Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 火花点火发电机组
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Năng Lượng Xanh
20
进口笔数
18
出口笔数
$352.7K
进口金额
$422.0K
出口金额
2025-05-07
最近进口
2026-03-25
最近出口
11
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304488406 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJRTY9T4 |
| 成立日期 | 2006-07-26 |
| 联系地址 | A1/18A Hoàng Phan Thái, Xã Bình Chánh, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG XANH |
| 企业英文名称 | GREEN POWER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A1/18A Hoàng Phan Thái, Xã Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84854291532 |
| 邮箱 | gpvn@greenpowervn.com |
| 官网 | www.greenpowervn.com |
| 传真 | 0854291203 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850220 | 火花点火发电机组 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 850300 | 电动机及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850300 | 电动机及零件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $340.6K |
| 新加坡 | 3 | $6.3K |
| 意大利 | 1 | $2.5K |
| 韩国 | 1 | $2.4K |
| 印度 | 1 | $580 |
| 匈牙利 | 1 | $248 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 13 | $184.9K |
| 越南 | 1 | $118.0K |
| 美国 | 2 | $62.6K |
| 泰国 | 2 | $56.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Tide Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $319.4K | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Tianjin Iking Gerui Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.6K | 矿物棉、其他玻璃纤维 |
| Zhengzhou Zhongchuang Water Purification Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 活性碳、氧化铁 |
| ENERCON Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.9K | 变压器零件、液压车辆千斤顶 |
| Mecc Alte (FE) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.9K | 电动机及零件、75kVA以下交流发电机 |
| DaeHan Sensor Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.4K | 液体流量计、其他电气开关 |
| BEIJING SHANTE SONGZHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.0K | 硫化橡胶管、非泡沫橡胶密封件 |
| DEIF Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $960 | 电测仪表、电力控制板 |
| Tide Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $714 | 375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Tharikan Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $580 | 旋转排量泵 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daud Machinery Trading DWC LLC | 阿联酋 | 13 | $184.9K | 非不锈钢管件、电动机及零件 |
| Phu Thai Marine Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $118.0K | 其他钢铁制品、船用柴油机 |
| Martin Industrial Services, Inc. | 美国 | 2 | $62.6K | 电动机及零件 |
| Tharikan Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $56.5K | 发动机泵、液体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-07 | 电力控制板 | ENERCON ASIA PTE LTD | 新加坡 | $4.9K |
| 2024-11-15 | 旋转排量泵 | Tharikan Co., Ltd. | 印度 | $580 |
| 2024-09-30 | 钢制气罐 | PWENT KFT | 匈牙利 | $248 |
| 2024-08-13 | 矿物棉 | TIANJIN IKING GERUI TECH CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-07-01 | 电力控制板 | MECC ALTE (FE) PTE LTD | 新加坡 | $378 |
| 2024-07-01 | 电力控制板 | MECC ALTE (FE) PTE LTD | 新加坡 | $75 |
| 2024-06-14 | 火花点火发电机组 | FUJIAN TIDE POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $35.0K |
| 2024-02-23 | 火花点火发电机组 | FUJIAN TIDE POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40.5K |
| 2023-12-08 | 火花点火发电机组 | FUJIAN TIDE POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $32.3K |
| 2023-10-19 | 电动机及零件 | BEIJING SHANTE SONGZHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 电动机及零件 | DAUD MACHINERY TRADING DWC LLC | 新加坡 | $1.3K |
| 2026-03-25 | 非不锈钢管件 | DAUD MACHINERY TRADING DWC LLC | 新加坡 | $48 |
| 2026-03-25 | 非不锈钢管件 | DAUD MACHINERY TRADING DWC LLC | 新加坡 | $59 |
| 2026-03-25 | 非不锈钢管件 | DAUD MACHINERY TRADING DWC LLC | 新加坡 | $242 |
| 2026-03-25 | 非不锈钢管件 | DAUD MACHINERY TRADING DWC LLC | 新加坡 | $59 |
| 2026-03-25 | 非不锈钢管件 | DAUD MACHINERY TRADING DWC LLC | 新加坡 | $242 |
| 2026-03-25 | 电动机及零件 | DAUD MACHINERY TRADING DWC LLC | 新加坡 | $2.3K |
| 2026-03-25 | 电动机及零件 | DAUD MACHINERY TRADING DWC LLC | 新加坡 | $7.1K |
| 2026-03-25 | 非不锈钢管件 | DAUD MACHINERY TRADING DWC LLC | 新加坡 | $48 |
| 2026-02-11 | 非不锈钢管件 | DAUD MACHINERY TRADING DWC LLC | 新加坡 | $265 |